Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ barebone

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.004 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng HDMISố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMEthernet PortKasa TipiHành động
ASUS RS520A-E11-RS24U 90SF01Q2-M00260 Barebone Sunucu90SF01Q2-M00260 Không rõ 2 Aspeed AST2600 Không rõ Không rõ AMD / Socket SP3 4 TB GB 2 Yatay (2U)
ASUS ESC4000A-E11 90SF0251-M00150 Barebone Sunucu90SF0251-M00150 Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Socket SP3 2 TB GB 3 Yatay (2U)
ASUS RS520A-E11-RS12U 90SF01Q2-M00270 Barebone Sunucu90SF01Q2-M00270 Không rõ 2 Aspeed AST2600 Không rõ Không rõ Socket SP3 4 TB GB 2 Yatay (2U)
GIGABYTE E252-P31 6NE252P31MR-00 Barebone Sunucu6NE252P31MR-00 Không rõ 2 Aspeed AST2500 Không rõ 1 LGA 4926 4 TB GB 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
GIGABYTE R272-P31 6NR272P31MR-00 Barebone Sunucu6NR272P31MR-00 Không rõ 2 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ LGA 4926 4 TB GB 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
GIGABYTE R182-34A 6NR18234AMR-00 Barebone Sunucu6NR18234AMR-00 Không rõ 1 Aspeed AST2600 Không rõ Không rõ LGA 4189 Không rõ 1 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
GIGABYTE G292-Z46 6NG292Z46MR-00 Barebone Sunucu6NG292Z46MR-00 Không rõ 2 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ Socket SP3 4 TB GB 2 / 10,100,1000,10000 Mbit/s Yatay (2U)
ASUS RS300-E11-RS4 90SF01Y1-M000E0 Barebone Sunucu90SF01Y1-M000E0 1 2 Aspeed AST2600 Không rõ Không rõ LGA 1200 (Socket H5) 128 GB 2 Yatay (1U)
ASUS ESC8000A-E11 90SF0214-M002J0 Barebone Sunucu90SF0214-M002J0 Không rõ 1 Không rõ Không có sẵn Không rõ Socket SP3 8 TB GB 1 Yatay (4U)
ASUS ESC8000A-E11 90SF0214-M000V0 Barebone Sunucu90SF0214-M000V0 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Socket SP3 8 TB GB 1 Yatay (4U)
ASUS RS300-E11-PS4 90SF01Y1-M00050 Barebone Sunucu90SF01Y1-M00050 1 2 Aspeed AST2600 Không rõ Không rõ LGA 1200 (Socket H5) 128 GB 2 Yatay (1U)
GIGABYTE 6NR152P31MR-00 Barebone Sunucu6NR152P31MR-00 Không rõ 2 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (1U)
GIGABYTE R272-P30 6NR272P30MR-00 Barebone Sunucu6NR272P30MR-00 Không rõ 2 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ LGA 4926 Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
GIGABYTE R152-P30 6NR152P30MR-00 Barebone Sunucu6NR152P30MR-00 Không rõ 2 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ LGA 4926 256 GB 2 Yatay (1U)
GIGABYTE G292-Z45 6NG292Z45MR-00 Barebone Sunucu6NG292Z45MR-00 Không rõ 2 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ Socket SP3 Không rõ 2 Yatay (2U)
GIGABYTE G242-Z12 6NG242Z12MR-00 Barebone Sunucu6NG242Z12MR-00 Không rõ Không rõ Aspeed AST2600 Không rõ Không rõ Socket SP3 256 GB 10,100,1000 Mbit/s Yatay (2U)
GIGABYTE H282-Z60 6NH282Z60MR-00 Barebone Sunucu6NH282Z60MR-00 Không rõ Không rõ Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ Socket SP3 256 GB Không rõ Yatay (2U)
GIGABYTE G292-2G0 6NG2922G0MR-00 Barebone Sunucu6NG2922G0MR-00 Không rõ 2 Aspeed AST2600 Không rõ Không rõ LGA 4189 Không rõ 2 Yatay (2U)
GIGABYTE S260-NF0 6NS260NF0MR-00 Barebone Sunucu6NS260NF0MR-00 Không rõ 1 Aspeed AST2520 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Yatay (2U)
GIGABYTE W771-Z00 6BW771Z00MR-00 Barebone Sunucu6BW771Z00MR-00 Không rõ 3 Aspeed AST2600 Không rõ Không rõ Soket SWRX8 Không rõ 3 Dikey (Tower)
GIGABYTE H282-ZC1 6NH282ZC1MR-00 Barebone Sunucu6NH282ZC1MR-00 Không rõ 8 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ Socket SP3 256 GB 8 Yatay (2U)
GIGABYTE S252-ZC0 6NS252ZC0MR-00 Barebone Sunucu6NS252ZC0MR-00 Không rõ 1 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ Socket SP3 256 GB 1 Yatay (2U)
GIGABYTE G182-C20 6NG182C20MR-00 Barebone Sunucu6NG182C20MR-00 Không rõ 2 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ Socket sTRX4 Không rõ 2 Yatay (1U)
GIGABYTE H282-ZC0 6NH282ZC0MR-00 Barebone Sunucu6NH282ZC0MR-00 Không rõ 8 Aspeed AST2500 Không rõ Không rõ Socket SP3 256 GB 8 Yatay (2U)
ASUS ASUS RS520A-E11-RS24U 90SF01Q2-M00260 Barebone Sunucu
ASUS RS520A-E11-RS24U 90SF01Q2-M00260 Barebone Sunucu
Bộ xử lýAMD
RAM4 TB GB
GrafikAspeed AST2600
GIGABYTE GIGABYTE E252-P31 6NE252P31MR-00 Barebone Sunucu
GIGABYTE GIGABYTE R272-P31 6NR272P31MR-00 Barebone Sunucu
GIGABYTE GIGABYTE G292-Z46 6NG292Z46MR-00 Barebone Sunucu
ASUS ASUS ESC8000A-E11 90SF0214-M002J0 Barebone Sunucu
GIGABYTE GIGABYTE R152-P30 6NR152P30MR-00 Barebone Sunucu
GIGABYTE GIGABYTE G242-Z12 6NG242Z12MR-00 Barebone Sunucu
GIGABYTE GIGABYTE H282-Z60 6NH282Z60MR-00 Barebone Sunucu
GIGABYTE GIGABYTE H282-ZC1 6NH282ZC1MR-00 Barebone Sunucu
GIGABYTE GIGABYTE S252-ZC0 6NS252ZC0MR-00 Barebone Sunucu
GIGABYTE GIGABYTE H282-ZC0 6NH282ZC0MR-00 Barebone Sunucu