Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ barebone

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.004 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Bộ xử lýDung lượng RAMEthernet PortKasa TipiHành động
HP ProLiant SL390s G7 612227-B21 Barebone Sunucu612227-B21 2 3 Intel / Socket B (LGA 1366) Không rõ 2 / 10,100,1000 Mbit/s Yatay (4U)
HP AM219A Barebone SunucuAM219A Không rõ Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ
HP AM220A Barebone SunucuAM220A Không rõ Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ
HP AL611A Barebone SunucuAL611A Không rõ Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ Yatay (2U)
HP ProLiant DL580 G5 AL609A Barebone SunucuAL609A Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Yatay (4U)
HP AL607A Barebone SunucuAL607A Không rõ Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ Yatay (2U)
HP AM475A Barebone SunucuAM475A Không rõ Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ Yatay (2U)
HP AM476A Barebone SunucuAM476A Không rõ Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ Yatay (2U)
ASUS RS100-E5/PI2 90S4MA0000C410UET Barebone Sunucu90S4MA0000C410UET 2 4 Intel / LGA 775 (Socket T) 8 GB 2 Không rõ
ASUS TS300-E5/PX4 90S4KA0000C810UEZ Barebone Sunucu90S4KA0000C810UEZ 4 4 Intel / LGA 775 (Socket T) 8 GB 4 Không rõ
ASUS RS520-E6/RS8 90SS53A0000U110UEZ Barebone Sunucu90SS53A0000U110UEZ 3 4 Intel / Socket B (LGA 1366) Không rõ 3 Yatay (2U)
ASUS TS300-E5/PX4 Barebone SunucuTS300-E5/PX4 4 4 Intel / LGA 775 (Socket T) 8 GB 4 Không rõ
ASUS TS100-E6/PI4 90S-S5K001CEZ Barebone Sunucu90S-S5K001CEZ 2 4 LGA 1156 (Socket H) 16 GB 2 Không rõ
ASUS RS702D-E6/PS8 90S5TA0000C010UEZ Barebone Sunucu90S5TA0000C010UEZ 3 3 Intel / Socket B (LGA 1366) 96 GB 3 Không rõ
ASUS RS520-E6/RS8 Barebone SunucuRS520-E6/RS8 3 4 Intel / Socket B (LGA 1366) Không rõ 3 Yatay (2U)
ASUS RS702D-E6/PS8 90S-S5T001CEZ Barebone Sunucu90S-S5T001CEZ 3 3 Intel / Socket B (LGA 1366) 96 GB 3 Không rõ
ASUS TS500-E2 TS500-E2/RS4 Barebone SunucuTS500-E2/RS4 2 4 Không rõ 12 GB 2 Không rõ
ASUS RS700D-E6/PS8 90S56A0000C010UEZ Barebone Sunucu90S56A0000C010UEZ 3 3 Intel / Socket B (LGA 1366) Không rõ 3 Yatay (1U)
ASUS TS300-E5/PX4 TS300-E5-PX4 Barebone SunucuTS300-E5-PX4 4 4 LGA 775 (Socket T) 8 GB 4 Không rõ
ASUS RS520-E6/RS8 90SS53001CEZ Barebone Sunucu90SS53001CEZ 3 4 Intel / Socket B (LGA 1366) Không rõ 3 Yatay (2U)
ASUS RS520-E6/RS8 90S-S53001CEZ Barebone Sunucu90S-S53001CEZ 3 4 Intel / Socket B (LGA 1366) Không rõ 3 Yatay (2U)
ASUS RS700-E6/RS4 RS700-E6-RS4 Barebone SunucuRS700-E6-RS4 3 4 Socket B (LGA 1366) Không rõ 3 Yatay (1U)
ASUS TS700-E6/RS8 TS700-E6-RS8 Barebone SunucuTS700-E6-RS8 2 4 Intel / Socket B (LGA 1366) Không rõ 2 Không rõ
ASUS RS100-E5/PI2 90SS4M001CEZ Barebone Sunucu90SS4M001CEZ 2 4 Intel / LGA 775 (Socket T) 8 GB 2 Không rõ
ASUS ASUS TS300-E5/PX4 Barebone Sunucu
ASUS TS300-E5/PX4 Barebone Sunucu
Bộ xử lýIntel
RAM8 GB