Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Màn hình

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
31.897 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhHỗ trợ HDRSố cổng HDMIĐịnh dạng HDRKích thước màn hìnhĐộ phân giảiTần số làm mớiThời gian phản hồiPanel / KontrastHành động
Philips 27E1N2100A/11 27 inç 120Hz Full HD Oyuncu Monitörü27E1N2100A/11 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") / 68,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 120 Hz / 4 ms 4 ms / 300 cd/m² 1500:1 / 178°
Philips E Line 271E1S/11 27 inç 75Hz Full HD Monitör271E1S/11 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 68,6 cm (27") / 68,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 4 ms 4 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
Philips 16B1P3320/11 15.6 inç Full HD Monitör16B1P3320/11 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") LCD / IPS 1920 x 1080 Piksel Có 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 39,6 cm (15.6") / 39,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 4 ms 4 ms / 250 cd/m² 1200:1 / 178°
Philips 27B1U3900/75 27 inç 4K UHD Monitör27B1U3900 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 3840 x 2160 Piksel Có 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 68,6 cm (27") / 68,6 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 60 Hz / 4 ms 4 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
Philips E Line 276E9QHSW/56 27 inç 75Hz Full HD Monitör276E9QHSW/56 68,6 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") / 68,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
Philips S Line 221S8LDSB/11 21.5 inç Full HD Monitör221S8LDSB/11 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") LCD / TN 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 54,6 cm (21.5") / 54,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 60 Hz / 1 ms 1 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 170°
Samsung Odyssey S27FG814SU LS27FG814SUXEN 27 inç 240Hz 4K UHD Oyuncu MonitörüLS27FG814SUXEN 68 cm / 68,6 cm (27") OLED 2160 x 3840 Piksel Có 2 High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 68,6 cm (27") / 68 cm 2160 x 3840 Piksel / 4K Ultra HD 240 Hz / 0,03 ms 0,03 ms / 250 cd/m² 1000000:1 / 178°
Samsung Odyssey S32FG814SU LS32FG814SUXEN 32 inç 240Hz 4K UHD OLED Oyuncu MonitörüLS32FG814SUXEN 81,3 cm (32") OLED 3840 x 2160 Piksel Có 2 DisplayHDR 400 True Black, High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 81,3 cm (32") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 240 Hz / 0,03 ms 0,03 ms / 250 cd/m² 1000000:1 / 178°
Samsung S27FG904XU LS27FG904XUXEN 27 inç 165Hz 4K UHD IPS Oyuncu MonitörüLS27FG904XUXEN 68 cm / 68,6 cm (27") LED / IPS 2160 x 3840 Piksel Có 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 68,6 cm (27") / 68 cm 2160 x 3840 Piksel / 4K Ultra HD 165 Hz / 1 ms 1 ms / 350 cd/m² 1000:1 / 178°
LG 29WQ60A-B 29 inç 100Hz UltraWide FHD IPS Monitör29WQ60A-B 73 cm / 73,7 cm (29") LCD / IPS 2560 x 1080 Piksel Có 1 HDR Effect, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 73,7 cm (29") / 73 cm 2560 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 100 Hz / 5 ms 5 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 178°
MSI PRO MP242A E2 23.8 inç 120Hz Full HD IPS Oyuncu MonitörüPROMP242AE2 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 Piksel Có 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 120 Hz / 4 ms 4 ms / 300 cd/m² 1500:1 / 178°
MSI MAG 242C 23.6 inç 180Hz Full HD VA Kavisli Oyuncu MonitörüMAG242C 59,9 cm (23.6") LCD / VA 1920 x 1080 Piksel Có 1 Không rõ 59,9 cm (23.6") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 180 Hz 300 cd/m² 3000:1 / 178°
ASUS VA249HG 90LM02W0-B01171 23.8 inç 120Hz Full HD IPS Oyuncu MonitörüVA249HG 61 cm / 60,5 cm (23.8") LCD / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") / 61 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 120 Hz / 1 ms 1 ms / 300 cd/m² 1500:1 / 178°
ASUS ROG Strix OLED XG27UCDMG 90LM0B20-B01971 26.5 inç 240Hz 4K UHD Oyuncu MonitörüXG27UCDMG 68 cm / 67,3 cm (26.5") QD-OLED / OLED 3840 x 2160 Piksel Có 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 67,3 cm (26.5") / 68 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 240 Hz / 0,03 ms 0,03 ms 1500000:1 / 178°
ASUS VA279HG 90LM04J1-B02371 27 inç 120Hz Full HD IPS Oyuncu MonitörüVA279HG 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 120 Hz / 1 ms 1 ms / 300 cd/m² 1500:1 / 178°
iiyama ProLite T2454MSC-B2AG 23.8 inç 75Hz Full HD IPS MonitörT2454MSC-B2AG 60,5 cm / 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") / 60,5 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 75 Hz / 4 ms 4 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
ASUS VA279QGS 90LM04J1-B01171 27 inç 120Hz Full HD IPS Oyuncu MonitörüVA279QG 69 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") / 69 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 120 Hz / 1 ms 1 ms / 350 cd/m² 1500:1 / 178°
LG 32GX870A-B 32 inç 480Hz 4K UHD OLED Oyuncu Monitörü32GX870A-B 79,9 cm / 81,3 cm (32") OLED 3840 x 2160 Piksel Có 2 DisplayHDR 400 True Black, HDR Effect, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 81,3 cm (32") / 79,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 480 Hz / 0,03 ms 0,03 ms / 275 cd/m² 1500000:1 / 178°
ASUS VU34WCIP-W 90LM0AIT-B01M71 34 inç 100Hz UWQHD VA Kavisli MonitörVU34WCIP-W 86 cm / 86,4 cm (34") VA 3440 x 1440 Piksel Có Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) 86,4 cm (34") / 86 cm 3440 x 1440 Piksel / Wide Quad HD 100 Hz / 1 ms 1 ms / 300 cd/m² 3000:1 / 178°
ASUS VA249QGS 90LM02W1-B01171 23.8 inç 120Hz Full HD IPS Oyuncu MonitörüVA249QGS 60,5 cm (23.8") LED / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 120 Hz / 1 ms 1 ms / 350 cd/m² 1500:1 / 178°
ASUS ZenScreen MB27ACF 90LM0AU5-B01A71 27 inç 100Hz 2K QHD IPS MonitörMNL-2844 69 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 1 Không rõ 68,6 cm (27") / 69 cm 2560 x 1440 Piksel / Quad HD 100 Hz / 5 ms 5 ms / 300 cd/m² 1500:1 / 178°
AOC G4 24G4HX PC düz Monitör24G4HX 60,5 cm (23.8") LED / Fast IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 Không rõ 60,5 cm (23.8") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi 200 Hz / 1 ms 1 ms / 300 cd/m² 1000:1 / 178°
iiyama ProLite XCB3494WQSU-B1 34 inç 120Hz UWQHD VA Kavisli Oyuncu MonitörüXCB3494WQSU-B1 86,7 cm / 86,4 cm (34") LED / VA 3440 x 1440 Piksel Không rõ 2 Không rõ 86,4 cm (34") / 86,7 cm 3440 x 1440 Piksel / UltraWide Quad HD 120 Hz / 0,4 ms 0,4 ms / 350 cd/m² 3000:1 / 178°
iiyama ProLite B1980S-W1 19 inç 75Hz TN MonitörB1980S-W1 48 cm / 48,3 cm (19") LED / TN 1280 x 1024 Piksel Không rõ 1 Không rõ 48,3 cm (19") / 48 cm 1280 x 1024 Piksel / SVGA 75 Hz / 3 ms 3 ms / 250 cd/m² 1000:1 / 170°