Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ đĩa quang

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.549 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG GE24NU21 Optik Disk SürücüGE24NU21 Không rõ 1 LG 163 mm Đen Không rõ 2011-01-13
LG BH12LS30 BH12LS30RBB Optik Disk SürücüBH12LS30RBB Không rõ Không rõ LG 146 x 172 x 41,3 mm Đen 800 g 2011-01-13
LG BH12LS30R BH12LS30RB Optik Disk SürücüBH12LS30RB Không rõ Không rõ LG 146 x 172 x 41,3 mm Đen 800 g 2011-01-13
LG GH22NP21 GH22NP21.AUARXXB Optik Disk SürücüGH22NP21.AUARXXB Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 800 g 2011-01-09
LG DGE24LU GE24LU AUAE Optik Disk SürücüGE24LU AUAE Không rõ 1 LG 160 x 50 x 230 mm Đen 1,5 kg 2011-01-02
LG GE24NU21 GE24NU21.AUAE Optik Disk SürücüGE24NU21.AUAE 8,5 GB Không rõ LG 160 x 230 x 50 mm Đen 1,5 kg 2011-01-01
LG GP08NU30 GP08NU30.AUAE Optik Disk SürücüGP08NU30.AUAE 8,5 GB Không rõ LG 156 x 162,2 x 21,4 mm Không rõ Không rõ 2010-12-24
LG GH22LP21 GH22LP21.AUAU Optik Disk SürücüGH22LP21.AUAU Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 800 g 2010-12-24
LG GH22NP21 GH22NP21.AUAA Optik Disk SürücüGH22NP21.AUAA Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Không rõ 800 g 2010-12-24
LG GH22LP21 GH22LP21.AUAR Optik Disk SürücüGH22LP21.AUAR Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 800 g 2010-12-24
LG GH22NP21 GH22NP21AUAU Optik Disk SürücüGH22NP21AUAU Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Không rõ 800 g 2010-12-24
LG GH22NP21 GH22NP21.AUAU Optik Disk SürücüGH22NP21.AUAU Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Không rõ 800 g 2010-12-24
LG GH22NP20 GH22NP20 CAJA Optik Disk SürücüGH22NP20 CAJA Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2010-11-25
LG CH10LS20 CH10LS20.AUAUXXB Optik Disk SürücüCH10LS20.AUAUXXB Không rõ Không rõ LG 146 x 172 x 41,3 mm Không rõ 800 g 2010-11-19
ASUS DRW-22B2S Optik Disk SürücüDRW-22B2S Không rõ Không rõ ASUS 146 x 170 x 41 mm Đen 650 g 2010-11-18
ASUS DRW-22B2L Optik Disk SürücüDRW-22B2L Không rõ Không rõ ASUS 146 x 170 x 41 mm Đen 650 g 2010-11-18
Philips PCRW5224 PCRW5224K/00 Optik Disk SürücüPCRW5224K/00 Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2010-11-17
Samsung SE-S224Q SE-S224Q/MIB Optik Disk SürücüSE-S224Q/MIB Không rõ 1 Samsung 163 x 232 x 50 mm Đen Không rõ 2010-11-13
Samsung SE-S204N SE-S204N/MIB Optik Disk SürücüSE-S204N/MIB Không rõ 1 Samsung 163 x 232 x 50 mm Đen 1,2 kg 2010-11-13
DELL 429-13159 Optik Disk Sürücü429-13159 Không rõ 1 DELL Không rõ Đen Không rõ 2010-11-07
LG GP08LU30 Optik Disk SürücüGP08LU30 Không rõ 1 LG 156 x 21,4 x 165,2 mm Không rõ 365 g 2010-11-06
LG GH22LS50 GH22LS50-AUAR50B Optik Disk SürücüGH22LS50-AUAR50B Không rõ Không rõ LG 146 x 41,3 x 165 mm Đen 710 g 2010-11-05
LG GH24NS50 GH24NS50.AUARXXB Optik Disk SürücüGH24NS50.AUARXXB Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 700 g 2010-10-31
LG GH22NS50 GH22NS50.AUARXXB Optik Disk SürücüGH22NS50.AUARXXB Không rõ Không rõ LG 146 x 185 x 41,3 mm Đen 710 g 2010-10-31