Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ đĩa quang

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.549 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG GH22LP20 GH22LP20.AUARXXB Optik Disk SürücüGH22LP20.AUARXXB Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-31
LG GH22LS50 GH22LS50.AUARXXB Optik Disk SürücüGH22LS50.AUARXXB 4,7 GB LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 800 g 2010-10-31
LG GH22NP20 GH22NP20.AUARXXB Optik Disk SürücüGH22NP20.AUARXXB Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-31
LG BH10LS30 BH10LS30.AUAUXXB Optik Disk SürücüBH10LS30.AUAUXXB Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010-10-31
LG CH10LS20 CH10LS20.AUARXXB Optik Disk SürücüCH10LS20.AUARXXB Không rõ LG 146 x 172 x 41,3 mm Không rõ 800 g 2010-10-31
LG GH22NS50 GH22NS50.AUAUXXB Optik Disk SürücüGH22NS50.AUAUXXB Không rõ LG 146 x 185 x 41,3 mm Đen 710 g 2010-10-30
LG GH22NS40 GH22NS40.AUAAXXB Optik Disk SürücüGH22NS40.AUAAXXB Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen Không rõ 2010-10-30
LG GH22NP20 GH22NP20.AUAUXXB Optik Disk SürücüGH22NP20.AUAUXXB Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-30
LG GH22NS50 GH22NS50.AVGA11B Optik Disk SürücüGH22NS50.AVGA11B Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 710 g 2010-10-24
ASUS DRW-24B3LT/BLK/G/AS Optik Disk SürücüDRW-24B3LT/BLK/G/AS Không rõ ASUS 146 x 170 x 41 mm Đen 650 g 2010-10-20
LG GH22NS40 GH22NS40/50/AVGA10B Optik Disk SürücüGH22NS40/50/AVGA10B Không rõ LG 29 cm (11.4") Đen Không rõ 2010-10-17
LG GP08NU6R GP08NU6R AUAE Optik Disk SürücüGP08NU6R AUAE Không rõ LG 156 x 21,4 x 165,20 mm Đỏ 365 g 2010-10-14
LG BP06LU10 BP06LU10.AUAE10 Optik Disk SürücüBP06LU10.AUAE10 Không rõ LG 156 x 165,2 x 21,4 mm Không rõ 380 g 2010-10-10
ASUS DRW-22B2L/BLK/B/AS 90-D40EG2-UB0010 Optik Disk Sürücü90-D40EG2-UB0010 Không rõ ASUS 146 x 170 x 41 mm Đen 650 g 2010-10-09
ASUS DRW-22B2S/BLK/B/AS 90-D40EH2-UB0010 Optik Disk Sürücü90-D40EH2-UB0010 Không rõ ASUS 146 x 170 x 41 mm Đen 650 g 2010-10-09
ASUS DRW-22B2L/B+W/G/AS 90-D40EG6-UA0110 Optik Disk Sürücü90-D40EG6-UA0110 Không rõ ASUS 146 x 170 x 41 mm Không rõ 650 g 2010-10-09
LG BE12LU30 BE12LU30.AUAE10 Optik Disk SürücüBE12LU30.AUAE10 Không rõ LG 163 x 260 x 50 mm Không rõ 1,5 kg 2010-10-07
DELL 429-14845 Optik Disk Sürücü429-14845 Không rõ DELL Không rõ Đen, Metalik Không rõ 2010-10-01
LG GH22NS50 GH22NS50.AUAAXXB Optik Disk SürücüGH22NS50.AUAAXXB Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Không rõ 710 g 2010-09-24
Samsung SH-S223L Optik Disk SürücüSH-S223L Không rõ Samsung 148,2 x 170 x 42 mm Đen 750 g 2010-09-23
LG GH22NS50 GH22NS50B Optik Disk SürücüGH22NS50B Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 710 g 2010-09-23
LG GH22NS50 GH22NS50B Optik Disk SürücüGH22NS50B Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 710 g 2010-09-23
ASUS SDRW-08D2S-U SDRW-08D2S-U/DBLK/G/AS Optik Disk SürücüSDRW-08D2S-U/DBLK/G/AS Không rõ ASUS 142 mm Đen 280 g 2010-09-21
GIGABYTE GO-W1623A-RH Optik Disk SürücüGO-W1623A-RH 8,5 GB GIGABYTE 145 x 170 x 41,3 mm Không rõ 1 kg 2010-09-16