Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ đĩa quang

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.549 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG BH08LS BH08LSAUAU Optik Disk SürücüBH08LSAUAU Không rõ LG 146 x 185 x 41,3 mm Đen 870 g 2009-09-12
LG GH22LP GH-22LP20 Optik Disk SürücüGH-22LP20 Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-09-12
LG GH22LS GH22LS50BLACK Optik Disk SürücüGH22LS50BLACK Không rõ LG 146 x 165 x 41 mm Đen 780 g 2009-09-11
Samsung TS-H552U TS-H552U/BEWE Optik Disk SürücüTS-H552U/BEWE Không rõ Samsung 148,2 x 184 x 42 mm Đen 850 g 2009-09-08
LG GBW-T10N GBW-T10N AUAA Optik Disk SürücüGBW-T10N AUAA Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2009-09-06
ASUS DVD-E818A3T DVD-E818A3T/BLK/G/AS Optik Disk SürücüDVD-E818A3T/BLK/G/AS Không rõ ASUS 41,3 x 170 x 145,8 mm Đen 570 g 2009-09-05
ASUS DVD-E818A3/BLK/G/AS Optik Disk SürücüDVD-E818A3/BLK/G/AS Không rõ ASUS 41,3 x 170 x 145,8 mm Đen 570 g 2009-09-05
ASUS DRW-22B2L/B+S/G/AS Optik Disk SürücüDRW-22B2L/B+S/G/AS Không rõ ASUS 41,3 x 146 x 170 mm Không rõ 650 g 2009-09-04
ASUS DRW-22B2L DRW-22B2L/B+W/G/AS Optik Disk SürücüDRW-22B2L/B+W/G/AS Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 650 g 2009-09-04
ASUS BR-04B2T/BLK/G/ASUS Optik Disk SürücüBR-04B2T/BLK/G/ASUS Không rõ ASUS 157 x 142 x 21 mm Đen 800 g 2009-09-04
ASUS DRW-22B2L/BLK/B/AS Optik Disk SürücüDRW-22B2L/BLK/B/AS Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2009-09-04
ASUS SBR-02E1S-U/BLE/G/EU/AS Optik Disk SürücüSBR-02E1S-U/BLE/G/EU/AS Không rõ ASUS 157 x 142 x 21 mm Xanh dương 412 g 2009-09-04
ASUS BC-08B1ST BC-08B1ST/BLK/G/ASUS Optik Disk SürücüBC-08B1ST/BLK/G/ASUS Không rõ ASUS 41,3 x 146 x 185 mm Không rõ 800 g 2009-09-04
LG GH22LP20 GH22LP20_BULKBK Optik Disk SürücüGH22LP20_BULKBK Không rõ LG 145,7 x 41,4 x 165,1 mm Không rõ Không rõ 2009-08-30
LG GP08NU20 GP08NU20.AUAEXXB Optik Disk SürücüGP08NU20.AUAEXXB Không rõ LG 128 x 127 x 12,7 mm Trắng 165 g 2009-08-30
LG GP08NU20B GP08NU20.AUAEXXK Optik Disk SürücüGP08NU20.AUAEXXK Không rõ LG 128 x 127 x 12,7 mm Đen 165 g 2009-08-30
LG GH22LS GH22LS50RBB Optik Disk SürücüGH22LS50RBB Không rõ LG 146 x 165 x 41 mm Đen 780 g 2009-08-27
LG GH22NS Optik Disk SürücüGH22NS Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-08-26
LG DH16NS10 DH16NS10.AUAA Optik Disk SürücüDH16NS10.AUAA Không rõ LG 146 x 165 x 41 mm Đen 700 g 2009-08-24
LG GP08NU20 GP08NU20.AUAE Optik Disk SürücüGP08NU20.AUAE Không rõ LG 128 x 127 x 12,7 mm Trắng 165 g 2009-08-24
LG GE20LU GE20LU10.AUAE1 Optik Disk SürücüGE20LU10.AUAE1 Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2009-08-24
LG GH22NS GH22NS AUAU Optik Disk SürücüGH22NS AUAU Không rõ LG 146 x 41,3 x 165 mm Đen Không rõ 2009-08-17
LG GH22NS GH22NS AUAA Optik Disk SürücüGH22NS AUAA Không rõ LG 146 x 41,3 x 165 mm Đen Không rõ 2009-08-17
ASUS SDRW-08D1S-U 90-DQ431-UAY1KZ Optik Disk Sürücü90-DQ431-UAY1KZ 1 ASUS 156,4 x 21 x 140,8 mm Đen 412 g 2009-08-10