Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ đĩa quang

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.549 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS SDRW-08D1S-U SDRW-08D1S-U/WHT/G/A Optik Disk SürücüSDRW-08D1S-U/WHT/G/A 1 ASUS 156,4 x 21 x 140,8 mm Trắng 412 g 2009-07-18
LG GE20LU GE20LU10.AUAE10BBW Optik Disk SürücüGE20LU10.AUAE10BBW Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-18
LG GH22LS GH22LS50.AUAU10B Optik Disk SürücüGH22LS50.AUAU10B Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-17
LG CH08LS CH08LS AUAR Optik Disk SürücüCH08LS AUAR Không rõ LG 146 x 185 x 41,3 mm Đen 870 g 2009-07-17
Samsung DVD-ROM 16x, Black SH-D163B/BE Optik Disk SürücüSH-D163B/BE Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-15
ASUS SBC-04D1S-U SBC04D1SUBLKGAS Optik Disk SürücüSBC04D1SUBLKGAS 1 ASUS 157 x 142 x 21 mm Đen 412 g 2009-07-14
LG GH22NS GH22NS40.AUAR Optik Disk SürücüGH22NS40.AUAR Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-07-13
ASUS SBC-04D1S-U SBC-04D1S-U/BLK/G/AS Optik Disk SürücüSBC-04D1S-U/BLK/G/AS 1 ASUS 157 x 142 x 21 mm Đen 412 g 2009-07-12
LG BH08 BH086S20.AUARXXB Optik Disk SürücüBH086S20.AUARXXB Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2009-07-11
LG GH22NS GH22NS50.AUAR10B Optik Disk SürücüGH22NS50.AUAR10B Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-07-09
Samsung SH-S223F SH-S223F/RSBN Optik Disk SürücüSH-S223F/RSBN Không rõ Samsung 148,2 x 170 x 42 mm Không rõ 750 g 2009-07-05
Samsung SH-S223F DVD-RW, Black SH-S223F/BSBN Optik Disk SürücüSH-S223F/BSBN Không rõ Samsung 148,2 x 170 x 42 mm Không rõ 750 g 2009-07-05
DELL 8x DVD-ROM 429-12159 Optik Disk Sürücü429-12159 Không rõ DELL Không rõ Bạc Không rõ 2009-07-05
LG GH22NS GH22NS40-RBBB Optik Disk SürücüGH22NS40-RBBB Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-07-04
LG GH22NS ACTIONIT3694 Optik Disk SürücüACTIONIT3694 Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-07-04
LG GH22LS ACTIONIT3693 Optik Disk SürücüACTIONIT3693 Không rõ LG 146 x 165 x 41 mm Đen 780 g 2009-07-04
ASUS SDRW-08D1S-U SDRW-08D1S-U/BLK/G/AS Optik Disk SürücüSDRW-08D1S-U/BLK/G/AS 1 ASUS 156,4 x 21 x 140,8 mm Đen 412 g 2009-07-04
ASUS SDRW-08D1S-U SDRW-08D1S-U/WHT/G/AS Optik Disk SürücüSDRW-08D1S-U/WHT/G/AS 1 ASUS 156,4 x 21 x 140,8 mm Trắng 412 g 2009-07-04
LG GH22NS GH22NS50BLACKBULK Optik Disk SürücüGH22NS50BLACKBULK Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-07-04
Samsung SH-S223F SH-S223F/MIB Optik Disk SürücüSH-S223F/MIB Không rõ Samsung 148,2 x 170 x 42 mm Đen 750 g 2009-07-02
Samsung SH-S223F SH-S223F/MID Optik Disk SürücüSH-S223F/MID Không rõ Samsung 148,2 x 170 x 42 mm Không rõ 750 g 2009-07-02
LG GH22NS ACTIONIT3684 Optik Disk SürücüACTIONIT3684 Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-06-28
LG GH22LS30 GH22LS30.AUAU52B Optik Disk SürücüGH22LS30.AUAU52B Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009-06-27
LG GH22LS30 GH22LS30.AUAR50B Optik Disk SürücüGH22LS30.AUAR50B Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2009-06-27