Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ đĩa quang

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
1.549 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG GGW-H20L GGW-H20L_BULKBK Optik Disk SürücüGGW-H20L_BULKBK Không rõ Không rõ LG 146 x 41,3 x 185 mm Đen Không rõ 2009-04-08
LG GH22NP GH22NP20_BAREBK Optik Disk SürücüGH22NP20_BAREBK Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-04-08
LG GH22NS GH22NS40_BULKBK Optik Disk SürücüGH22NS40_BULKBK Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-04-08
LG GSA-T40N GSA-T40N_BULK Optik Disk SürücüGSA-T40N_BULK Không rõ Không rõ LG 128 x 12,7 x 127 mm Không rõ 170 g 2009-04-08
ASUS DVD-E818A3T 90-D3019B-UBN10 Optik Disk Sürücü90-D3019B-UBN10 Không rõ Không rõ ASUS 145,8 x 170 x 41,3 mm Đen 570 g 2009-04-08
ASUS DVD-E818A3 90-D30195-UBN10 Optik Disk Sürücü90-D30195-UBN10 Không rõ Không rõ ASUS 145,8 x 170 x 41,3 mm Đen 570 g 2009-04-06
LG GH22LS GH22LS40RBB Optik Disk SürücüGH22LS40RBB Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41 mm Đen 780 g 2009-04-06
LG GH22LP20 GH-22LP20 AUAR50B Optik Disk SürücüGH-22LP20 AUAR50B Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-03-27
ASUS DRW-22B1LT 90-D40EBF-UAN10-D Optik Disk Sürücü90-D40EBF-UAN10-D Không rõ Không rõ ASUS 146 x 170 x 41,3 mm Không rõ 650 g 2009-03-18
ASUS DRW-22B1ST DRW-22B1ST/BLK/G/AS Optik Disk SürücüDRW-22B1ST/BLK/G/AS Không rõ Không rõ ASUS 146 x 170 x 41,3 mm Đen 650 g 2009-03-15
ASUS SDRW-08D1S-U SDRW-08D1S-U/BLACK/ASUS Optik Disk SürücüSDRW-08D1S-U/BLACK/ASUS Không rõ 1 ASUS 156,4 x 21 x 140,8 mm Đen 412 g 2009-03-14
ASUS SDRW-08D1S-U SDRW-08D1S-U/WHITE/ASUS Optik Disk SürücüSDRW-08D1S-U/WHITE/ASUS Không rõ 1 ASUS 156,4 x 21 x 140,8 mm Trắng 412 g 2009-03-14
LG GH22NS GH22NS30.AUAA50B Optik Disk SürücüGH22NS30.AUAA50B Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-03-12
ASUS DVD+/-RW 20x20x12x12 Double Layer, SATA 2014S1T SATA WHITE BULK Optik Disk Sürücü2014S1T SATA WHITE BULK 8,5 GB Không rõ ASUS 148 x 172,4 x 42,3 mm Không rõ 690 g 2009-03-01
ASUS DVD+/-RW 20x20x12x12 Double Layer, E-IDE/PATA 2014S1 PATA WHITE BULK Optik Disk Sürücü2014S1 PATA WHITE BULK 8,5 GB Không rõ ASUS 148 x 172,4 x 42,3 mm Không rõ 690 g 2009-03-01
ASUS DRW-22B1S DRW-22B1S/BLK/G/AS Optik Disk SürücüDRW-22B1S/BLK/G/AS Không rõ Không rõ ASUS 41,3 x 146 x 170 mm Đen 650 g 2009-02-23
ASUS DRW-22B1S DRW-22B1S/BLK/B/AS Optik Disk SürücüDRW-22B1S/BLK/B/AS Không rõ Không rõ ASUS 41,3 x 146 x 170 mm Đen 650 g 2009-02-23
LG GH22NS40 GH22NS40.AUAUXXB Optik Disk SürücüGH22NS40.AUAUXXB Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen Không rõ 2009-02-19
LG GGCH20L GGC-H20L AUAR01B Optik Disk SürücüGGC-H20L AUAR01B Không rõ Không rõ LG 146 x 41,3 x 185 mm Đen 870 g 2009-02-14
LG GH22NS GH22NSXX/AUAUXXB Optik Disk SürücüGH22NSXX/AUAUXXB Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-02-13
ASUS DVD+/-RW, Light Scribe, SATA DRW-20B1LT/WHT Optik Disk SürücüDRW-20B1LT/WHT Không rõ Không rõ ASUS 146 x 170 x 41,3 mm Không rõ 610 g 2009-02-11
ASUS DRW-2014S1, Retail 90-D40B82-UAN1W Optik Disk Sürücü90-D40B82-UAN1W Không rõ Không rõ ASUS 148 x 172,4 x 42,3 mm Đen Không rõ 2009-02-01
ASUS DRW-2014S1, Retail 90-D40B83-UAN1W Optik Disk Sürücü90-D40B83-UAN1W Không rõ Không rõ ASUS 148 x 172,4 x 42,3 mm Bạc Không rõ 2009-02-01
LG GH22NP GH22NP20.AUAR50B Optik Disk SürücüGH22NP20.AUAR50B Không rõ Không rõ LG 146 x 165 x 41,3 mm Đen 780 g 2009-01-24