Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.006 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýTần số được hỗ trợ của bộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020NC ServerVFY:T2006SF020NC E5620 2,66 GHz 92 GB DDR3-SDRAM 0 GB 36,8 kg
Fujitsu TX300 S6 7 TB LKN:T3006S0019DE ServerLKN:T3006S0019DE E5620 2,66 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 2,7 TB 40 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 900 GB VFY:T2006SF030DE ServerVFY:T2006SF030DE E5640 2,93 GHz 96 GB DDR3-SDRAM 900 GB 36,8 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010DE ServerVFY:T2006SF010DE E5620 2,66 GHz 96 GB DDR3-SDRAM 0 GB 36,8 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 750 GB VFY:T1507SF010DE/48 ServerVFY:T1507SF010DE/48 X3430 2,8 GHz 32 GB DDR3-SDRAM 750 GB 28 kg
Fujitsu S2 250 GB VFY:T1002SC010IN ServerVFY:T1002SC010IN G6950 Không rõ 16 GB DDR3-SDRAM 250 GB 12 kg
Fujitsu RX300 S6 292 GB S26361-K1344-V101 ServerS26361-K1344-V101 E5630 2,8 GHz 192 GB DDR3-SDRAM 292 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX100 S1 250 GB VFY:T1001SF020GB ServerVFY:T1001SF020GB E3110 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY TX120 S2 500 GB VFY:T1202SF010GB ServerVFY:T1202SF010GB P8400 Không rõ 16 GB DDR2-SDRAM 500 GB 10 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S5 500 GB VFY:T3005SF010GB ServerVFY:T3005SF010GB E5520 2,53 GHz 144 GB DDR3-SDRAM 500 GB Không rõ
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 160 GB Dikey (Tower) Intel® Core™2 Duo E4600 2,4 GHz 1 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SP060NC E4600 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 16,2 kg
ASUS TS700-E4/RX8 730 W ServerTS700-E4/RX8 Không rõ Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM Không rõ 32 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 160 GB Dikey (Tower) Intel® Core™2 Duo E4500 2,2 GHz 1 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SP020IN E4500 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 16,2 kg
Fujitsu Primergy BX620 S5 0 GB VFY:B6205SF010DE ServerVFY:B6205SF010DE E5520 2,53 GHz 96 GB DDR3-SDRAM 0 GB 7,5 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 250 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® E3110 3 GHz 1 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SF130PL E3110 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 16,2 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 250 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® X3220 2,4 GHz 2 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SF120PL X3220 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 250 GB 16,2 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 320 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3065 2,33 GHz 1 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SF040CH 3065 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 320 GB 16,2 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 160 GB Dikey (Tower) Intel® Pentium® E2180 2 GHz 1 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SP080PL E2180 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 16,2 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® X3220 2,4 GHz 2 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SF070CH X3220 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16,2 kg
ASUS RS163-E4/RX4 0 GB 90S40A0000C910UET Server90S40A0000C910UET Không rõ Không rõ 32 GB DDR2-SDRAM 0 GB 15 kg
Fujitsu PRIMERGY BX630 S2 0 GB VFY:B6302SX010DE ServerVFY:B6302SX010DE Không rõ Không rõ 128 GB DDR2-SDRAM 0 GB 6 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu 500 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® X3220 2,4 GHz 2 GB DDR2-SDRAMVFY:E1002SF060DE X3220 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 500 GB 16,2 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S4 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5435 2,33 GHz 4 GB DDR2-SDRAM 650 WVFY:R2004SF070DE?2.CPU-50% E5435 Không rõ 48 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S4 sunucu 146 GB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5405 2 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 512 WVFY:T2004SH030DE?2.CPU-50% E5405 Không rõ 4 GB DDR2-SDRAM 146 GB 35 kg
Fujitsu Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020NC Server
Fujitsu TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF020NC Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5620
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu TX300 S6 7 TB LKN:T3006S0019DE Server
Fujitsu TX300 S6 7 TB LKN:T3006S0019DE Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5620
RAM8 GB
Lưu trữ2,7 TB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 900 GB VFY:T2006SF030DE Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 900 GB VFY:T2006SF030DE Server
Bộ xử lýE5640
RAM12 GB
Lưu trữ900 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010DE Server
Fujitsu PRIMERGY TX200 S6 0 GB VFY:T2006SF010DE Server
Bộ xử lýE5620
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 750 GB VFY:T1507SF010DE/48 Server
Fujitsu PRIMERGY TX150 S7 750 GB VFY:T1507SF010DE/48 Server
Bộ xử lýX3430
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Fujitsu Fujitsu S2 250 GB VFY:T1002SC010IN Server
Fujitsu S2 250 GB VFY:T1002SC010IN Server
Bộ xử lýG6950
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Fujitsu Fujitsu RX300 S6 292 GB S26361-K1344-V101 Server
Fujitsu RX300 S6 292 GB S26361-K1344-V101 Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5630
RAM32 GB
Lưu trữ292 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX100 S1 250 GB VFY:T1001SF020GB Server
Fujitsu PRIMERGY TX100 S1 250 GB VFY:T1001SF020GB Server
Bộ xử lýE3110
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX120 S2 500 GB VFY:T1202SF010GB Server
Fujitsu PRIMERGY TX120 S2 500 GB VFY:T1202SF010GB Server
Bộ xử lýP8400
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX300 S5 500 GB VFY:T3005SF010GB Server
Fujitsu PRIMERGY TX300 S5 500 GB VFY:T3005SF010GB Server
FreeDOS
Bộ xử lýE5520
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Fujitsu Fujitsu Primergy BX620 S5 0 GB VFY:B6205SF010DE Server
Fujitsu Primergy BX620 S5 0 GB VFY:B6205SF010DE Server
Bộ xử lýE5520
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD
ASUS ASUS RS163-E4/RX4 0 GB 90S40A0000C910UET Server
ASUS RS163-E4/RX4 0 GB 90S40A0000C910UET Server
Bộ xử lýAMD Opteron
RAM32 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY BX630 S2 0 GB VFY:B6302SX010DE Server
Fujitsu PRIMERGY BX630 S2 0 GB VFY:B6302SX010DE Server
Bộ xử lýAMD Opteron
RAM4 GB
Lưu trữ0 GB SSD