Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.006 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB VFY:RX100S4-906ES ServerVFY:RX100S4-906ES Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5310 1,6 GHz 1 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE1024601-001 E5310 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5335 2 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE1024604-001 E5335 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5335 2 GHz 4 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE1024606-001 E5335 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX120 S1 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3070 2,66 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE1109101-002 3070 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 10 kg
Fujitsu PRIMERGY TX120 S1 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3040 1,86 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 250 WLKN:CRE1109101-001 3040 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 10 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Pentium® 4 1,8 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 260 WLKN:CRE1182101-001 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 12 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3065 2,33 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE1182101-002 3065 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 12 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5335 2 GHz 4 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE-995506-001 E5335 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi E5335 2 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE-995504-001 E5335 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5110 1,6 GHz 1 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE-995211-001 5110 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5110 1,6 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 650 WVFY:RX200S3-110DE 5110 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY RX300 S3 sunucu Yatay (2U) Intel® Xeon® 5130 2 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 600 WVFY:RX300S3-122DE 5130 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S5 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3040 1,86 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 400 WVFY:TX150S5-003DE 3040 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 6 GHz VFY:TX200S3-002DE ServerVFY:TX200S3-002DE 5110 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 2 GHz VFY:TX200S3-128DE ServerVFY:TX200S3-128DE 5130 16 GB Không rõ Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150S5 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3040 1,86 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 400 WVFY:TX150S5-003DE S26361-F3000 3040 Không rõ DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S5 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 3060 2,4 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 400 WVFY:TX150S5-116DE S26361-F3000 3060 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 230R S1 4 GHz CFY:ECO230R-006IN ServerCFY:ECO230R-006IN Không rõ 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 18 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 230R S1 8 GHz CFY:ECO230R-007IN ServerCFY:ECO230R-007IN Không rõ 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 18 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S5 sunucu Dikey (Tower) (5U) Intel® Xeon® 3060 2,4 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 400 WVFY:TX150S5-906DE 3060 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX120 66 GHz CFY:TX120-004IN ServerCFY:TX120-004IN 3070 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 10 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 230R S1 2 GHz VFY:ECO230R-102DE ServerVFY:ECO230R-102DE Không rõ 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 18 kg
Fujitsu PRIMERGY TX120 66 GHz VFY:TX120-103DE ServerVFY:TX120-103DE 3070 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 10 kg
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB VFY:RX100S4-906ES Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB VFY:RX100S4-906ES Server
Bộ xử lýIntel® Pentium® D
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD