Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy chủ

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
22.006 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lýDung lượng bộ nhớLoại bộ nhớ nội bộTổng dung lượng lưu trữTrọng lượngHành động
Fujitsu PRIMERGY PRIM Econel 200/CZ Xeon 1GB 500GB DVD sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 2,8 GHz DDR-SDRAMLKN:CRE-970171-002 Không rõ 4 GB DDR-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4a sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 3040 1,86 GHz 1 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE-987121-001 3040 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 12 kg
Fujitsu PRIMERGY RX600 S3 sunucu Yatay (4U) Intel® Xeon® 2,6 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE-988410-001 Không rõ 64 GB DDR2-SDRAM Không rõ 39 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5130 2 GHz 2 GBLKN:CRE-996124-002 5130 8 GB Không rõ Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY RX200 S3 sunucu Yatay (1U) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5150 2,66 GHz 2 GB DDR2-SDRAMLKN:CRE-995251-001 5150 32 GB DDR2-SDRAM Không rõ 16 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5050 3 GHz 1 GBLKN:CRE-996143-002 5050 8 GB Không rõ Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 sunucu Yatay (4U) Intel® Xeon® 5060 3,2 GHzS26361-K981-V306 5060 16 GB Không rõ Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 sunucu Dikey (Tower) Intel® Pentium® D 3,4 GHz 2 GB DDR2-SDRAM 300 WVFY:ECO100-119CZ Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 19 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5110 1,6 GHz 1 GBVFY:ECO200S2-901CZ 5110 8 GB Không rõ Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB CUZ:K987V112-AMT01 ServerCUZ:K987V112-AMT01 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY TX300 S3 0 GB VFY:TX300S3-901GB ServerVFY:TX300S3-901GB E5335 32 GB DDR2-SDRAM 0 GB 25 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 160 GB VFY:ECO100-919GB ServerVFY:ECO100-919GB Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 15 kg
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB VFY:RX100S4-012IN ServerVFY:RX100S4-012IN 3050 8 GB DDR2-SDRAM 160 GB 12 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2a 2 TB VFY:ECO200S2-904GB ServerVFY:ECO200S2-904GB 5050 8 GB Không rõ 2 TB 21 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2a sunucu 2 TB Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5110 1,6 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 560 WVFY:ECO200S2-012GB 5110 8 GB DDR2-SDRAM 2 TB 21 kg
Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5000 Serisi 5110 1,6 GHz 0,5 GB DDR2-SDRAM 560 WCFY:ECO200S2-001IN 5110 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 21 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 sunucu Yatay (4U) Intel® Xeon® 5060 3,2 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 600 WCFY:TX200S3-002IN 5060 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 6 GHz CFY:TX200S3-012IN ServerCFY:TX200S3-012IN E5310 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5130 2 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 600 WCFY:TX200S3-006IN 5130 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 sunucu Yatay (4U) Intel® Xeon® 5130 2 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 600 WCFY:TX200S3-005IN 5130 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
Fujitsu PRIMERGY TX150 S5 13 GHz CFY:TX150S5-003IN ServerCFY:TX150S5-003IN 3050 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ 28 kg
Fujitsu PRIMERGY TX200 S3 sunucu Dikey (Tower) Intel® Xeon® 5060 3,2 GHz 1 GB DDR2-SDRAM 600 WCFY:TX200S3-001IN 5060 16 GB DDR2-SDRAM Không rõ 25 kg
MSI 3000 Master-A4 066 GHz Server3000 MASTER-A4 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ Không rõ
MSI P1-105-A2 4 DDR2 P1-105A2 ServerP1-105A2 Không rõ 8 GB DDR2-SDRAM Không rõ Không rõ
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB CUZ:K987V112-AMT01 Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB CUZ:K987V112-AMT01 Server
Windows Server 2003
Bộ xử lýIntel® Pentium® D
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY TX300 S3 0 GB VFY:TX300S3-901GB Server
Fujitsu PRIMERGY TX300 S3 0 GB VFY:TX300S3-901GB Server
Bộ xử lýE5335
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY Econel 100 160 GB VFY:ECO100-919GB Server
Fujitsu PRIMERGY Econel 100 160 GB VFY:ECO100-919GB Server
Bộ xử lýIntel® Pentium® D
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB VFY:RX100S4-012IN Server
Fujitsu PRIMERGY RX100 S4 160 GB VFY:RX100S4-012IN Server
Bộ xử lý3050
RAM1 GB
Lưu trữ160 GB SSD
Fujitsu Fujitsu PRIMERGY Econel 200 S2a 2 TB VFY:ECO200S2-904GB Server
MSI MSI P1-105-A2 4 DDR2 P1-105A2 Server
MSI P1-105-A2 4 DDR2 P1-105A2 Server
Bộ xử lýIntel® Pentium® 4
RAM8 GB