Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage DELL-15360ESASRI-S16 15 TB SSD Dahili SSD'DELL-15360ESASRI-S16 15 TB GB 3.5" SAS / Hayir 2000 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Origin Storage CPQ-15360ESASRI-S8 15 TB SSD Dahili SSD'CPQ-15360ESASRI-S8 15 TB GB 3.5" SAS / Hayir 2000 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Origin Storage DELL-7680ESASRI-S20 7.68 TB SSD Dahili SSD'DELL-7680ESASRI-S20 7,68 TB GB 3.5" SAS / Hayir 2000 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Origin Storage CPQ-7680ESASRI-S8 7.68 TB SSD Dahili SSD'CPQ-7680ESASRI-S8 7,68 TB GB 3.5" SAS / Hayir 2000 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Origin Storage CPQ-960ESASRI-S8 960 GB SSD Dahili SSD'CPQ-960ESASRI-S8 960 GB 3.5" SAS / Hayir 2000 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
Origin Storage DELL-3840EMLCMWL-S17 SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'DELL-3840EMLCMWL-S17 3,84 TB GB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage CPQ-3840EMLCMWL-S8 SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'CPQ-3840EMLCMWL-S8 3,84 TB GB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage DELL-7680EMLCRI-S17 SATA3 7.68 TB SSD Dahili SSD'DELL-7680EMLCRI-S17 7,68 TB GB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage CPQ-7680EMLCRI-S8 SATA3 7.68 TB SSD Dahili SSD'CPQ-7680EMLCRI-S8 7,68 TB GB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Fujitsu A3C40191494B dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")A3C40191494B 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5715-L192B dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDS26361-F5715-L192B 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5715-E192B dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDS26361-F5715-E192B 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5666-L800B dahili 800 GB 2.5" SAS SSDS26361-F5666-L800B 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL X78JMB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSDX78JMB 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 5Y4TPB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD5Y4TPB 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-ASFZB dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD400-ASFZB 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCSWB dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD345-BCSWB 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 10602489702B dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD10602489702B 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5944-L192B dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5944-L192B 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5298-L800B dahili 800 GB 2.5" SAS SSDS26361-F5298-L800B 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL YTVTFB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSDYTVTFB 3,84 TB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
DELL YKWW7B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSDYKWW7B 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AQNDB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD400-AQNDB 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 4NMJF-COMPELLENTB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD4NMJF-COMPELLENTB 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL X78JMB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL X78JMB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 5Y4TPB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL 5Y4TPB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 400-ASFZB dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL DELL 345-BCSWB dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Fujitsu Fujitsu 10602489702B dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL DELL YTVTFB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL YTVTFB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL YKWW7B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL YKWW7B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 400-AQNDB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD