Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.946 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL 5XD2FB dahili 7,68 TB 2.5" SAS SSD5XD2FB 7,68 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 3VHY3B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD3VHY3B 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BFQTB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD400-BFQTB 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL GYT27B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSDGYT27B 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AQZXB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD400-AQZXB 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL TP4W3B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSDTP4W3B 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 02X38B dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD02X38B 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL D4VFWB dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDD4VFWB 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 0MXR2B dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD0MXR2B 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 400-AQOLB dahili 480 GB 2.5" SAS SSD400-AQOLB 480 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Samsung MZ-VAP4T0B/AM 4 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-VAP4T0B/AM 4 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14800 MB/s 13400 MB/s
HP ProStudio 4 DVD-Writer External ODD B6BS7AA SSD Dahili SSD'B6BS7AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Origin Storage SNV3S/2000G-OS 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SNV3S/2000G-OS 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 6000 MB/s
Biwin NV7400 BNV740002TB-RGX 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'BNV740002TB-RGX 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7450 MB/s 6500 MB/s
Biwin NV7400 BNV740004TB-RGX 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'BNV740004TB-RGX 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6500 MB/s
Biwin NV7400 BNV740001TB-RGX 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'BNV740001TB-RGX 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6500 MB/s
DELL 85W8W dahili 512 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD85W8W 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 7818M dahili 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD7818M 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 345-BKBV 800 GB Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'345-BKBV 800 GB U.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 345-BKBP Gen4 1.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'345-BKBP 1,6 TB GB U.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
HP B1ZE7AV dahili 1 TB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB1ZE7AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B1ZG6AV dahili 2 TB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB1ZG6AV 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B1ZK1AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB1ZK1AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B1CZ1AV dahili 2 TB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB1CZ1AV 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL DELL 5XD2FB dahili 7,68 TB 2.5" SAS SSD
DELL 5XD2FB dahili 7,68 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ7,68 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 3VHY3B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL 3VHY3B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 400-BFQTB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL DELL GYT27B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL GYT27B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 400-AQZXB dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL DELL TP4W3B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL TP4W3B dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 02X38B dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL 02X38B dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL D4VFWB dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL D4VFWB dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 0MXR2B dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD
DELL 0MXR2B dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,6 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 400-AQOLB dahili 480 GB 2.5" SAS SSD