Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.946 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
HP B1CX2AV dahili 1 TB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB1CX2AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B1DB6AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB1DB6AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Klevv CRAS C715 K512GM2SP0-C7T 512 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'K512GM2SP0-C7T 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3200 MB/s 2000 MB/s
DELL FV3JW dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSDFV3JW 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Biwin M350 BM350NN01TB-RGX 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'BM350NN01TB-RGX 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5200 MB/s 4800 MB/s
Biwin BX570DN04TB dahili 4 TB PCI Express PCI 5.0 NVMe SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)BX570DN04TB 4 TB PCI Express PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 13000 MB/s
Biwin BX570DN02TB dahili 2 TB PCI Express PCI 5.0 NVMe SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)BX570DN02TB 2 TB PCI Express PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 13000 MB/s
Biwin BX570DN01TB dahili 1 TB PCI Express PCI 5.0 NVMe SSD PCIe SSD (AIC/HHHL)BX570DN01TB 1 TB PCI Express PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 10500 MB/s
Biwin M350 BM350NN02TB-RGX 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'BM350NN02TB-RGX 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5200 MB/s 4800 MB/s
Biwin NV7400 BNV7400512G-RGX 512 GB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'BNV7400512G-RGX 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7050 MB/s 4200 MB/s
DELL PYMY6 dahili 6,4 TB U.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYMY6 6,4 TB U.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Biwin NV7200 BNV720004TB-RGX 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'BNV720004TB-RGX 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6200 MB/s
Biwin NV7200 BNV720002TB-RGX 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'BNV720002TB-RGX 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6200 MB/s
DELL 345-BJQZ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BJQZ 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BJQT 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BJQT 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
MSI SPATIUM M450 PCIe 4.0 NVMe M.2 V1 4.0 M.2 500GB V1 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'S78-440K380-P83 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3000 MB/s 2000 MB/s
MSI SPATIUM M450 PCIe 4.0 NVMe M.2 V1 4.0 M.2 2TB V1 2 TB 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'SPATIUM M450 PCIE 4.0 NVME M.2 2TB V1 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3300 MB/s 2500 MB/s
ADATA MARS 980 PRO SMAR-980P-2TCI 2 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SMAR-980P-2TCI 2 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 13000 MB/s
Origin Storage CPQ-3./U.3-S12 CPQ-3.84TB/U.3-S12 2.5" Gen4 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'CPQ-3.84TB/U.3-S12 3,84 TB GB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 5300 MB/s
ADATA SMAR-980B-4TCS 4 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SMAR-980B-4TCS 4 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 13000 MB/s
Kingston Technology Kingston Renegade G5 PCIe 5.0 NVMe M.2 4 TB PCI Express 5.0 3D TLC RAM Bellek SSD M.2 NVMe SSDSRNG2S/4T0 4 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14800 MB/s 14000 MB/s
Kingston Technology Renegade G5 PCIe 5.0 NVMe M.2 SRNG2S/1T0 1 TB 22x80 Gen5 SSD Dahili SSD'SRNG2S/1T0 1 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14200 MB/s 11000 MB/s
Dahua Technology -V800S256G dahili 256 GB 2.5" Serial ATA III 3D TLC NAND SSD SATA SSD (2.5")SSD-V800S256G 256 GB 2.5" Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 170 MB/s
2-Power 2P-4XB1L68662 dahili 1 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-4XB1L68662 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL DELL FV3JW dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL FV3JW dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 345-BJQZ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BJQT 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'