Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.946 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage DELL-15./U.2-S19 DELL-15.36TB/U.2-S19 15 TB Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'DELL-15.36TB/U.2-S19 15 TB GB U.2 PCI Express 5.0 / Evet 7100 MB/s 3700 MB/s
2-Power 2P-4XB1M86956 SSD Diğer SSD2P-4XB1M86956 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu S26461-F5588-E384-RFB dahili 3,84 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26461-F5588-E384-RFB 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu 3.84TB SATA 6G Mixed-use 3,84 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5588-E384-RFB 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
EMC 5053656-RFB dahili 15 TB 2.5" SAS SSD5053656-RFB 15 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
EMC 5052558-RFB dahili 15 TB 2.5" SAS SSD5052558-RFB 15 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
EMC 5052128-RFB dahili 15 TB 2.5" SAS SSD5052128-RFB 15 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Klevv CRAS C910 K500GM2SP0-C91 500 GB M.2 22x80 Gen4 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'K500GM2SP0-C91 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3700 MB/s
Klevv CRAS C715 K01TBM2SP0-C7T 1 TB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'K01TBM2SP0-C7T 1 TB GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3200 MB/s 2000 MB/s
Fujitsu S26461-F5588-L384-RFB dahili 3,84 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26461-F5588-L384-RFB 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
EMC 5052655-RFB dahili 15 TB 2.5" SAS SSD5052655-RFB 15 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
HP B5HT0AV dahili 2 TB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB5HT0AV 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B5GF8AV dahili 2 TB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB5GF8AV 2 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B5GH4AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB5GH4AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B5HS4AV dahili 1 TB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB5HS4AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B5GF2AV dahili 1 TB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB5GF2AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B5HU6AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSDB5HU6AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-4XB1N36072 SSD Diğer SSD2P-4XB1N36072 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP B7RN7AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDB7RN7AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B00CXAV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDB00CXAV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B14S3AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDB14S3AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP AZ2S0AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDAZ2S0AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B0KN4AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDB0KN4AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP B7MW3AV dahili 512 GB M.2 PCI Express NVMe SSD M.2 NVMe SSDB7MW3AV 512 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
EMC EMC 5053656-RFB dahili 15 TB 2.5" SAS SSD
EMC EMC 5052558-RFB dahili 15 TB 2.5" SAS SSD
EMC EMC 5052128-RFB dahili 15 TB 2.5" SAS SSD
EMC EMC 5052655-RFB dahili 15 TB 2.5" SAS SSD