Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.946 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage DELL-15./U.2-S19 DELL-15.3TB/U.2-S19 15 TB Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'DELL-15.3TB/U.2-S19 15 TB GB U.2 PCI Express 5.0 / Evet 6900 MB/s 4100 MB/s
DELL M0JVN dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSDM0JVN 3,84 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 7H98V dahili 400 GB U.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD U.2/U.3 NVMe SSD7H98V 400 GB U.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL KTG6P dahili 1,92 TB 2.5" SATA SSD SATA SSD (2.5")KTG6P 1,92 TB 2.5" SATA / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
DELL FC5J0 dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSDFC5J0 1,6 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL TW6RG dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDTW6RG 1,92 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
2-Power 2P-4XB1L68661 SSD Diğer SSD2P-4XB1L68661 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Kingston Technology DC3000ME SEDC3000ME/15T3 15 TB Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SEDC3000ME/15T3 15 TB GB U.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 9700 MB/s
Kingston Technology DC3000ME SEDC3000ME/7T6 Gen5 7.68 TB NVMe SSD Dahili SSD'SEDC3000ME/7T6 7,68 TB GB U.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 10000 MB/s
Kingston Technology DC3000ME SEDC3000ME/3T8 Gen5 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'SEDC3000ME/3T8 3,84 TB GB U.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 5800 MB/s
Samsung MZ-VAP4T0CW 4 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-VAP4T0CW 4 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14800 MB/s 13400 MB/s
Samsung MZ-VAP2T0CW 2 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-VAP2T0CW 2 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14700 MB/s 13400 MB/s
Samsung MZ-VAP1T0CW 1 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-VAP1T0CW 1 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14700 MB/s 13300 MB/s
Biwin X570Pro BX570DN04TB-RGX 4 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'BX570DN04TB-RGX 4 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 13000 MB/s
Origin Storage CT500P310SSD8-OS 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'CT500P310SSD8-OS 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4000 MB/s
Origin Storage CT1000P310SSD8-OS 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'CT1000P310SSD8-OS 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
Origin Storage CT2000P310SSD8-OS 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'CT2000P310SSD8-OS 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 6000 MB/s
Biwin M100 BM100NN02TB-RGX 2 TB 2.5" SSD Dahili SSD'BM100NN02TB-RGX 2 TB GB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s 500 MB/s
Biwin X570Pro BX570DN01TB-RGX 1 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'BX570DN01TB-RGX 1 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 10500 MB/s
Origin Storage INSSD512GM280NM2-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD512GM280NM2-OS 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2000 MB/s / 8 Gbit/s 1600 MB/s
Integral GP-GSTFS31480GNTD/-V-IN 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'GP-GSTFS31480GNTD/-V-IN 480 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s / 6 Gbit/s 470 MB/s
Integral GP-GM30512G-G-IN 512 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'GP-GM30512G-G-IN 512 GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s 2400 MB/s
Integral GP-GM301TB-G-IN 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'GP-GM301TB-G-IN 1 TB GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s 3200 MB/s
Integral GM2500G-IN 500 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'GM2500G-IN 500 GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s 2400 MB/s
DELL DELL M0JVN dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
DELL M0JVN dahili 3,84 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ3,84 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL FC5J0 dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD
DELL FC5J0 dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,6 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL TW6RG dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL TW6RG dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"