Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Memblaze P7946ES0320M00 3,2 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946ES0320M00 3,2 TB E3.S PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940DT1536Y00 15 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940DT1536Y00 15 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7946DT1280Y00 12,8 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946DT1280Y00 12,8 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940DT0768Y00 7,68 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940DT0768Y00 7,68 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7946DT0640Y00 6,4 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946DT0640Y00 6,4 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940DT0384Y00 3,84 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940DT0384Y00 3,84 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7946DT0320Y00 3,2 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946DT0320Y00 3,2 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940RT1536M00 15 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940RT1536M00 15 TB E1.S PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7946RT1280M00 12,8 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946RT1280M00 12,8 TB E1.S PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940RT0768M00 7,68 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940RT0768M00 7,68 TB E1.S PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7946RT0640M00 6,4 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946RT0640M00 6,4 TB E1.S PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940RT0384M00 3,84 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940RT0384M00 3,84 TB E1.S PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7946RT0320M00 3,2 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946RT0320M00 3,2 TB E1.S PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940DT3072M00 30 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940DT3072M00 30 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940DT1536M00 15 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940DT1536M00 15 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7946DT1280M00 12,8 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946DT1280M00 12,8 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940DT0768M00 7,68 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940DT0768M00 7,68 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7946DT0640M00 6,4 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946DT0640M00 6,4 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7940DT0384M00 3,84 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7940DT0384M00 3,84 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Memblaze P7946DT0320M00 3,2 TB SSD Gen5 Dahili SSD'P7946DT0320M00 3,2 TB U.2 PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Kingston Technology Kingston Renegade G5 PCIe 5.0 NVMe M.2 8 TB PCI Express 5.0 3D TLC RAM Bellek SSD M.2 NVMe SSDSRNG2D/8T1 8 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14800 MB/s 14000 MB/s
Biwin NV3500 1 TB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSDBNV350001TB-RGX 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 3000 MB/s
GIGABYTE AG470E4TB 4 TB M.2 SSD 22x80 Gen4 Dahili SSD'AG470E4TB 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7100 MB/s 6500 MB/s
Fujitsu PY-SS96NMG dahili 960 GB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")PY-SS96NMG 960 GB 2.5" Serial ATA III Không rõ Không rõ