Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.946 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
PNY CS2150 2 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS2150-2TB-RB 2 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 10000 MB/s 8500 MB/s
PNY XLR8 CS3150 1 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS3150X-1TB-RB 1 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 11500 MB/s 8500 MB/s
PNY XLR8 CS3150 2 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDM280CS3150X-2TB-RB 2 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 12000 MB/s 11000 MB/s
Patriot Viper PV553 4 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDPV553P4TBM28H 4 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 12400 MB/s 11800 MB/s
Patriot Viper PV553 1 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDPV553P1TBM28H 1 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 11700 MB/s 9500 MB/s
Patriot Viper PV553 2 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDPV553P2TBM28H 2 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 12400 MB/s 11800 MB/s
T-Force GA PRO 1 TB M.2 NVMe SSDTM8F_GAPRO_1000 1 TB M.2 2280 PCIe 5.0 x4 / Evet 10000 MB/s 8500 MB/s
T-Force GC PRO 4 TB M.2 NVMe SSDTM8F_GCPRO_4000 4 TB M.2 2280 PCIe 5.0 x4 / Evet 12500 MB/s 11000 MB/s
T-Force GC PRO 2 TB M.2 NVMe SSDTM8F_GCPRO_2000 2 TB M.2 2280 PCIe 5.0 x4 / Evet 12500 MB/s 11000 MB/s
T-Force Z44A7Q 4 TB M.2 NVMe SSDTM8F_Z44A7Q_4000 4 TB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 / Evet 7400 MB/s 6500 MB/s
T-Force Z44A7Q 1 TB M.2 NVMe SSDTM8F_Z44A7Q_1000 1 TB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 / Evet 7400 MB/s 6500 MB/s
T-Force Z44A7Q 2 TB M.2 NVMe SSDTM8F_Z44A7Q_2000 2 TB M.2 2280 PCIe 4.0 x4 / Evet 7400 MB/s 6500 MB/s
T-Force GE PRO Airflow 1 TB M.2 NVMe SSDTM8F_GEPROA_1000 1 TB M.2 2280 PCIe 5.0 x4 / Evet 14000 MB/s 11800 MB/s
TeamGroup A440 Lite 512 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FPL512G0C129 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6200 MB/s
TeamGroup A440 Lite 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FPL001T0C129 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6400 MB/s
TeamGroup A440 Lite 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FPL002T0C129 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6400 MB/s
TeamGroup T-Force GE PRO AirFlow 8 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFJ008T0C128 8 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 11800 MB/s
TeamGroup T-Force GE PRO AirFlow 2 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFJ002T0C128 2 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 11800 MB/s
TeamGroup T-Force GE PRO AirFlow 4 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFJ004T0C128 4 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 11800 MB/s
TeamGroup T-Force GE PRO Graphene 1 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFJ001T0C129 1 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 13000 MB/s 10000 MB/s
TeamGroup T-Force GE PRO Graphene 4 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFJ004T0C129 4 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 11800 MB/s
TeamGroup T-Force GE PRO Graphene 2 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFJ002T0C129 2 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 11800 MB/s
TeamGroup T-Force GE PRO Graphene 8 TB M.2 PCI Express 5.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFJ008T0C129 8 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 11800 MB/s
Sabrent Rocket 2242 4 TB M.2 2242 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDSB-2742-4TB 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
TeamGroup T-Force GA PRO 1 TB M.2 NVMe SSD
TeamGroup T-Force GC PRO 4 TB M.2 NVMe SSD
TeamGroup T-Force GC PRO 2 TB M.2 NVMe SSD
TeamGroup T-Force Z44A7Q 4 TB M.2 NVMe SSD
TeamGroup T-Force Z44A7Q 1 TB M.2 NVMe SSD
TeamGroup T-Force Z44A7Q 2 TB M.2 NVMe SSD