Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.946 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu PY-SS19NMF Dahili SSD'PY-SS19NMF 1,92 TB GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS48NMF Dahili SSD'PY-SS48NMF 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS96NMF Dahili SSD'PY-SS96NMF 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS24NME Dahili SSD'PY-SS24NME 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS48NKS Dahili SSD'PY-SS48NKS 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS96NKS Dahili SSD'PY-SS96NKS 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS96NME Dahili SSD'PY-SS96NME 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS38NQ Dahili SSD'PY-SS38NQ 3,84 TB GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS19NQ Dahili SSD'PY-SS19NQ 1,92 TB GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS96NQ Dahili SSD'PY-SS96NQ 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Goodram PX500 GEN.3 SSDPR-PX500-02T-80-G3 Dahili SSD'PX500 GEN.3 SSDPR-PX500-02T-80-G3 2 TB GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3500 MB/s 2800 MB/s
Goodram PX500 GEN.3 SSDPR-PX500-512-80-G3 Dahili SSD'PX500 GEN.3 SSDPR-PX500-512-80-G3 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3200 MB/s 2400 MB/s
Goodram PX500 GEN.3 SSDPR-PX500-256-80-G3 Dahili SSD'PX500 GEN.3 SSDPR-PX500-256-80-G3 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3200 MB/s 1300 MB/s
Origin Storage 1. 2.5in U.3 NVMe PCIe 4 Enterprise 1DWPD NB-1920SSD-U.3-1DWPD Gen4 1.92 TB SSD Dahili SSD'NB-1920SSD-U.3-1DWPD 1,92 TB GB U.3 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage OTLC2TB3DNVME4M.2/30 2 TB Gen4 SSD Dahili SSD'OTLC2TB3DNVME4M.2/30 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4800 MB/s 4400 MB/s
XPG GAMMIX S50 CORE SGAMMIXS50C-1000G-CS 1 TB M.2 22x80 Gen4 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'SGAMMIXS50C-1000G-CS 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 2200 MB/s
XPG SGAMMIXS55-512G-C 512 GB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SGAMMIXS55-512G-C 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3000 MB/s
XPG GAMMIX S50 CORE SGAMMIXS50C-2000G-CS 2 TB M.2 22x80 Gen4 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'SGAMMIXS50C-2000G-CS 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 2800 MB/s
XPG GAMMIX S55 SGAMMIXS55-2T-C 2 TB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SGAMMIXS55-2T-C 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3700 MB/s
XPG GAMMIX S50 CORE SGAMMIXS50C-500G-CS 500 GB M.2 22x80 Gen4 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'SGAMMIXS50C-500G-CS 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 2200 MB/s
Goodram IRDM PRO NANO IRP-SSDPR-P44N-02T-30 2 TB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'IRDM PRO NANO IRP-SSDPR-P44N-02T-30 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6000 MB/s
Goodram IRDM PRO NANO IRP-SSDPR-P44N-01T-30 1 TB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'IRDM PRO NANO IRP-SSDPR-P44N-01T-30 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6000 MB/s
Goodram IRDM PRO NANO IRP-SSDPR-P44N-512-30 512 GB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'IRDM PRO NANO IRP-SSDPR-P44N-512-30 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5100 MB/s 4600 MB/s
Origin Storage OTLC1TB3DNVME4M.2/30 1 TB Gen4 SSD Dahili SSD'OTLC1TB3DNVME4M.2/30 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4600 MB/s
Fujitsu Fujitsu PY-SS19NMF Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS48NMF Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS96NMF Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS24NME Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS48NKS Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS96NKS Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS96NME Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS38NQ Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS19NQ Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS96NQ Dahili SSD'