Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage OTLC5123DNVME4M.2/30 512 GB Gen4 SSD Dahili SSD'OTLC5123DNVME4M.2/30 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 2700 MB/s
DELL V0Y1W 512 GB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'V0Y1W 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
ADATA SLEG-820-512G-CB 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SLEG-820-512G-CB 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3600 MB/s
Origin Storage NB-15.-U.3-1DWPD NB-15.3TB-U.3-1DWPD 15 TB Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'NB-15.3TB-U.3-1DWPD 15 TB GB U.3 PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 5600 MB/s
GIGABYTE Gen4 4000E G440E500G 500 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'G440E500G 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3600 MB/s 3000 MB/s
GIGABYTE Gen4 4000E G440E250G 250 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'G440E250G 250 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 3500 MB/s 1800 MB/s
GIGABYTE Gen4 4000E G440E1TB 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'G440E1TB 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4000 MB/s 3900 MB/s
Origin Storage NB-6.4TBPCIE5MWL 2.5" Gen5 6.4 TB NVMe SSD Dahili SSD'NB-6.4TBPCIE5MWL 6,4 TB GB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 6750 MB/s
Samsung PM9C1 MZVL81T0HELB-00B07 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZVL81T0HELB-00B07 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4000 MB/s
Samsung PM9C1 MZVL8512HELU-00B07 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZVL8512HELU-00B07 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4950 MB/s 2500 MB/s
Samsung PM9C1 MZVL8256HEJD-00B07 256 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZVL8256HEJD-00B07 256 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4000 MB/s 1300 MB/s
Integral INSSD2TM2280G5EDGEHSX 2 TB M.2 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD2TM2280G5EDGEHSX 2 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 12000 MB/s 10000 MB/s
Integral INSSD1TM2280G5EDGEHSX 1 TB M.2 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD1TM2280G5EDGEHSX 1 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 11000 MB/s 8500 MB/s
Seagate FireCuda 530R ZP4000GM3A063 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP4000GM3A063 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6800 MB/s
Seagate FireCuda 530R ZP4000GM3A073 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP4000GM3A073 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Seagate FireCuda ZP1000GM3A073 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP1000GM3A073 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 7000 MB/s
Seagate FireCuda 530R ZP1000GM3A063 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP1000GM3A063 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 7000 MB/s
Seagate FireCuda 530R ZP2000GM3A063 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP2000GM3A063 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6900 MB/s
Seagate BarraCuda ZP512CM3A002 512 GB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP512CM3A002 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3800 MB/s
DELL 345-BHTL 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'MFNWD 3,84 TB GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BHTH 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'H185V 1,92 TB GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BCXX 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'NP39J 1,92 TB GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Seagate Enterprise XA3840LE10016 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'XA3840LE10016 3,84 TB GB 2.5" Serial ATA III 530 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Seagate BarraCuda ZA3840CV1A002 2.5" SATA3 3.84 TB SSD Dahili SSD'ZA3840CV1A002 3,84 TB GB 2.5" SATA 540 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
DELL DELL 345-BHTL 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BHTH 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BCXX 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'