Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
GIGABYTE AORUS Gen5 14000 AG514K4TB Dahili SSD'AG514K4TB 4 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14100 MB/s 12600 MB/s
MSI SPATIUM M482 PCIE 4.0 NVME M.2 SPATIUM M482 PCIE 4.0 NVME M.2 1TB Dahili SSD'4711377159111 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 345-BJQN 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BJQN 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BJSM 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BJSM 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
GIGABYTE AORUS Gen5 14000 AG514K1TB 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'AG514K1TB 1 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 13600 MB/s 10200 MB/s
GIGABYTE AORUS Gen5 14000 AG514K2TB 2 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'AG514K2TB 2 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14500 MB/s 12700 MB/s
Samsung 990 EVO Plus MZ-V9S4T0B/AM 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V9S4T0B/AM 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7250 MB/s 6300 MB/s
Samsung 990 EVO Plus MZ-V9S1T0B/AM 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V9S1T0B/AM 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7150 MB/s 6300 MB/s
Samsung 990 EVO Plus MZ-V9S2T0B/AM 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V9S2T0B/AM 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7250 MB/s 6300 MB/s
DELL 4H1RX dahili 3,84 TB 2.5" SATA SSD SATA SSD (2.5")4H1RX 3,84 TB 2.5" SATA / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage DELL-3./U.3-S19 DELL-3.2TB/U.3-S19 2.5" Gen4 3.2 TB NVMe SSD Dahili SSD'DELL-3.2TB/U.3-S19 3,2 TB GB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage NSSD512GMSA-OS 512 GB mSATA SATA3 SSD Dahili SSD'NSSD512GMSA-OS 512 GB mSATA SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
DELL 345-BGVL 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'6MD80 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL G4NY4 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'G4NY4 1,6 TB GB 2.5" SAS / Hayir 24 Gbit/s Không rõ
DELL NN7D7 dahili 1,6 TB 2.5" SATA SSD SATA SSD (2.5")NN7D7 1,6 TB 2.5" SATA / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
ADATA LEGEND 970 Pro SLEG-970P-1TCI 1 TB M.2 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SLEG-970P-1TCI 1 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 13000 MB/s 5800 MB/s
Origin Storage CPQ-3840EMLCMWL-S6 Dahili SSD'CPQ-3840EMLCMWL-S6 3,84 TB GB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
2-Power 2P-L18845-002 SSD Diğer SSD2P-L18845-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5938-L192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5938-L192-RFB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5870-L192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDS26361-F5870-L192-RFB 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5776-L240-RFB dahili 240 GB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5776-L240-RFB 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5776-L192-RFB 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5776-L192-RFB 1,92 TB GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5776-E240-RFB dahili 240 GB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5776-E240-RFB 240 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5733-L960-RFB dahili 960 GB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5733-L960-RFB 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 345-BJQN 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BJSM 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGVL 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL G4NY4 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL G4NY4 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Lưu trữ1,6 TB SSD
Ekran2.5"
Origin Storage Origin Storage CPQ-3840EMLCMWL-S6 Dahili SSD'