Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
2-Power 2P-CT128M550SSD1 SSD Diğer SSD2P-CT128M550SSD1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Goodram IRDM PRO GEN 5 IRP-SSDPR-P54S-4K0-80 4 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'IRDM PRO GEN 5 IRP-SSDPR-P54S-4K0-80 4 GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 120000 MB/s 11000 MB/s
Goodram IRDM PRO GEN 5 IRP-SSDPR-P54S-2K0-80 2 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'IRDM PRO GEN 5 IRP-SSDPR-P54S-2K0-80 2 GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 12000 MB/s 11000 MB/s
Goodram IRDM PRO GEN 5 IRP-SSDPR-P54S-1K0-80 1 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'IRDM PRO GEN 5 IRP-SSDPR-P54S-1K0-80 1 GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 11500 MB/s 9000 MB/s
Origin Storage NB-1TBM.2/NVME-42 1 TB Gen3 SSD Dahili SSD'NB-1TBM.2/NVME-42 1 TB GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2000 MB/s 1600 MB/s
Origin Storage CPQ-960ESASRI-S13 960 GB SSD Dahili SSD'CPQ-960ESASRI-S13 960 GB 3.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
MSI SPATIUM M370 NVMe M.2 128GB 22x80 Gen3 SSD Dahili SSD'S78-4406NU0-P83 128 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1800 MB/s 560 MB/s
Samsung MZ-V9S4T0BW 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V9S4T0BW?NL 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7250 MB/s 6300 MB/s
Samsung MZ-V9S2T0BW 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V9S2T0BW?NL 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7250 MB/s 6300 MB/s
Samsung MZ-V9S1T0BW 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V9S1T0BW?NL 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7150 MB/s 6300 MB/s
Samsung MZ-V9S4T0BM dahili 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe V-NAND TLC SSD M.2 NVMe SSDMZ-V9S4T0BM 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7150 MB/s 6300 MB/s
DELL VW3D6 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'VW3D6 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL GNT1W 256 GB M.2 22x30 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'GNT1W 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL K72Y5 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'K72Y5 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F5608-E400-RFB dahili 400 GB 2.5" SAS SSDS26361-F5608-E400-RFB 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26461-F5588-L192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26461-F5588-L192-RFB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26461-F5588-E192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26461-F5588-E192-RFB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5777-L192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5777-L192-RFB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5776-E192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5776-E192-RFB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5588-E192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5588-E192-RFB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5944-L192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5944-L192-RFB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5942-L192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5942-L192-RFB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5940-L192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")S26361-F5940-L192-RFB 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26461-F5715-L192-RFB dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSDS26461-F5715-L192-RFB 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL VW3D6 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL VW3D6 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ400 GB SSD
Ekran2.5"