Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
DELL 345-BGSF dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")345-BGSF 1,92 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL AD099078 2 TB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AD099078 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Kingston Technology OM3PGP4512Q-A0 512 GB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'OM3PGP4512Q-A0 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4700 MB/s 3400 MB/s
DELL X96H8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'X96H8 800 GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Goodram PX500 gen. 3 SSDPR-PX500-01T-80-G3 1 TB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'SSDPR-PX500-01T-80-G3 1 TB GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3300 MB/s 2700 MB/s
DELL 345-BGSQ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'F8P8K 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BJPK 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'345-BJPK 1,92 TB GB U.2 U.2 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 400-BPWV 960 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'400-BPWV 960 GB M.2 Có Không rõ Không rõ
Samsung PM9D3a MZWL6960HFJA-00AW7 960 GB 2.5" Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'MZWL6960HFJA-00AW7 960 GB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet 12000 MB/s 1600 MB/s
Samsung PM9D3a MZWL67T6HBLC-00AW7 2.5" Gen5 7.68 TB NVMe SSD Dahili SSD'MZWL67T6HBLC-00AW7 7,68 TB GB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet 12000 MB/s 6000 MB/s
Samsung PM9D3a MZWL63T8HFLT-00AW7 2.5" Gen5 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'MZWL63T8HFLT-00AW7 3,84 TB GB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet 12000 MB/s 6000 MB/s
Samsung PM9D3a MZWL61T9HFLT-00AW7 2.5" Gen5 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'MZWL61T9HFLT-00AW7 1,92 TB GB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet 12000 MB/s 3500 MB/s
Samsung PM9D3a MZWL615THBLF-00AW7 15 TB 2.5" Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'MZWL615THBLF-00AW7 15 TB GB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet 12000 MB/s 6000 MB/s
HP PCIe-4x4 NVMe Solid State Drive AL0N0AA 2 TB M.2 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'AL0N0AA 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-OTLC2563DM.2/80 SSD Diğer SSD2P-OTLC2563DM.2/80 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
2-Power 2P-OTLC2TB3DSATA/2.5 SSD Diğer SSD2P-OTLC2TB3DSATA/2.5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL 498F8 dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD498F8 1,92 TB 2.5" SAS / Hayır 12 Gbit/s Không rõ
DELL KM4C4 dahili 3,84 TB 2.5" SATA SSD SATA SSD (2.5")KM4C4 3,84 TB 2.5" SATA / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
Kingston NV3 4 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSDSNV3S/4000G 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 6000 MB/s 5000 MB/s
HP PCIe-4x4 NVMe AL0M9AA 1 TB M.2 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'AL0M9AA 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
HP PCIe-4x4 NVMe AL0M8AA 512 GB M.2 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'AL0M8AA 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 345-BGTF 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BGTF 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BGSJ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BGSJ 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL AD061580 1 TB M.2 22x30 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AD061580 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL DELL X96H8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL X96H8 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 345-BGSQ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 498F8 dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL 498F8 dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"
DELL DELL 345-BGTF 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGSJ 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'