Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Kingston Technology Kingston Renegade 500 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC RAM Bellek SSD M.2 NVMe SSDSRNGS/500G 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 3900 MB/s
Kingston Technology Kingston Renegade 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC RAM Bellek SSD M.2 NVMe SSDSRNGS/1000G 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6000 MB/s
Kingston Technology Kingston Renegade 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC RAM Bellek SSD M.2 NVMe SSDSRNGD/4000G 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 7000 MB/s
Kingston Technology Kingston Renegade 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe 3D TLC RAM Bellek SSD M.2 NVMe SSDSRNGD/2000G 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 7000 MB/s
Kingston Technology OTCS1S31024Q-B00 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'OTCS1S31024Q-B00 1 TB GB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Kingston Technology NV3 SNV3S/2000G 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'HD-3179 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 6000 MB/s 5000 MB/s
Kingston Technology NV3 SNV3S/1000G 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'HD-3178 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 6000 MB/s 4000 MB/s
Kingston Technology NV3 SNV3S/500G 500 GB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'HD-3177 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3000 MB/s
DELL R1DG8 512 GB M.2 22x30 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'R1DG8 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL R0P7D dahili 960 GB 2.5" SATA SSD SATA SSD (2.5")R0P7D 960 GB 2.5" SATA / Hayır 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage IBM-1920ESASRI-S20 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'IBM-1920ESASRI-S20 1,92 TB GB 2.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage IBM-1920EMLCMWL-S21 1.92 TB SSD Dahili SSD'IBM-1920EMLCMWL-S21 1,92 TB GB 3.5" Serial ATA III / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage MTFDKCC960TFR-1BC1ZH 960 GB NVMe SSD Dahili SSD'MTFDKCC960TFR-1BC1ZH 960 GB U.3 U.3 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00UP409 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00UP409 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-04X4489 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-04X4489 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-04X4477 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-04X4477 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00UP751 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00UP751 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00JT058 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00JT058 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00UP421 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00UP421 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL K916X dahili 6,4 TB U.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD U.2/U.3 NVMe SSDK916X 6,4 TB U.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-04X4482 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-04X4482 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-04X4450 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-04X4450 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00UP479 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00UP479 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-5SD0Q97838 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-5SD0Q97838 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Kingston Technology Kingston Technology OTCS1S31024Q-B00 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage IBM-1920ESASRI-S20 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'