Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.946 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu PY-SS16NPS dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSDPY-SS16NPS 1,6 TB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS19PEE dahili 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 SSD U.2/U.3 NVMe SSDPY-BS19PEE 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 Không rõ Không rõ
Kingston Technology FURY Renegade G5 SFYR2D/8T1 Dahili SSD'SFYR2D/8T1 8 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14800 MB/s 14000 MB/s
Klevv GENUINE G560 K02TBM2SP0-G56 Dahili SSD'K02TBM2SP0-G56 2 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14000 MB/s 12000 MB/s
Klevv GENUINE G560 K01TBM2SP0-G56 Dahili SSD'K01TBM2SP0-G56 1 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 13000 MB/s 9500 MB/s
Klevv CRAS C930 K02TBM2SP0-C93 Dahili SSD'K02TBM2SP0-C93 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6800 MB/s
Klevv CRAS C930 K01TBM2SP0-C93 Dahili SSD'K01TBM2SP0-C93 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6400 MB/s
Klevv CRAS C925G K02TBM2SP0-25G Dahili SSD'K02TBM2SP0-25G 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6500 MB/s
Klevv CRAS C925G K01TBM2SP0-25G Dahili SSD'K01TBM2SP0-25G 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6300 MB/s
Klevv CRAS C925G K500GM2SP0-25G Dahili SSD'K500GM2SP0-25G 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6200 MB/s
Klevv CRAS C910G K04TBM2SP0-10G Dahili SSD'K04TBM2SP0-10G 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5200 MB/s 4800 MB/s
Klevv CRAS C910G K02TBM2SP0-10G Dahili SSD'K02TBM2SP0-10G 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5200 MB/s 4800 MB/s
Klevv CRAS C910G K01TBM2SP0-10G Dahili SSD'K01TBM2SP0-10G 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4800 MB/s
Klevv CRAS C910G K500GM2SP0-10G Dahili SSD'K500GM2SP0-10G 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3700 MB/s
Klevv CRAS C715 K256GM2SP0-C7T Dahili SSD'K256GM2SP0-C7T 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3000 MB/s 2000 MB/s
GIGABYTE G3NVMEV2256G 256 GB M.2 22x80 Gen3 SSD Dahili SSD'G3NVMEV2256G 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3200 MB/s 1200 MB/s
Origin Storage OQLC1TBNVMEM.2/80BULK 1 TB Gen3 SSD Dahili SSD'OQLC1TBNVMEM.2/80BULK 1 TB GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Goodram SSDR-GRC01-4K0-80 2 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SSDR-GRC01-4K0-80 2 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 10300 MB/s 8100 MB/s
Goodram SSDR-GRC01-2K0-80 2 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SSDR-GRC01-2K0-80 2 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 10300 MB/s 8100 MB/s
Goodram SSDR-GRC01-1K0-80 1 TB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SSDR-GRC01-1K0-80 1 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 10200 MB/s 8400 MB/s
Goodram SSDR-GRC01-500-80 500 GB M.2 22x80 Gen5 NVMe SSD Dahili SSD'SSDR-GRC01-500-80 500 GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 9300 MB/s 6000 MB/s
Fujitsu PY-SS48NT dahili 480 GB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")PY-SS48NT 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS38NT dahili 3,84 TB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")PY-SS38NT 3,84 TB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS96NT dahili 960 GB 2.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")PY-SS96NT 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu Fujitsu PY-SS16NPS dahili 1,6 TB 2.5" SAS SSD