Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ chuyển mạch

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
7.268 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelRJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Tasarım / KasaHành động
TP-Link LS1008G Yönetilmeyen Gigabit Ethernet (10/100/1000) Siyah SwitchLS1008G(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link LS108G(UN) ağ anahtarı Yönetilmeyen Gigabit Ethernet (10/100/1000) Mavi SwitchLS108G(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link LS1005(UN) ağ anahtarı Yönetilmeyen Fast Ethernet (10/100) Beyaz SwitchLS1005(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link LS1005G Yönetilmeyen Gigabit Ethernet (10/100/1000) Siyah SwitchLS1005G(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link TL-SG1008P(UN) ağ anahtarı Yönetilmeyen Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) Fındık SwitchTL-SG1008P(UN) 1000 Mbit/s 1000 Mbit/s Không rõ
TP-Link TL-SF1048 Yönetilmeyen Fast Ethernet (10/100) 1U Siyah SwitchTL-SF1048(UN) Không rõ Không rõ 1U
TP-Link Omada SG3210 Gözetilmiş L2/L3 Gigabit Ethernet (10/100/1000) 1U Siyah SwitchSG3210(UN) Không rõ Không rõ 1U
TP-Link TL-SG108E(UN) ağ anahtarı Gözetilmiş L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Siyah SwitchTL-SG108E(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link TL-SF1008P Yönetilmeyen Fast Ethernet (10/100) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) Zeytin SwitchTL-SF1008P(UN) 100 Mbit/s 100 Mbit/s Không rõ
TP-Link TL-SF1016DS Yönetilmeyen Fast Ethernet (10/100) 1U Siyah SwitchTL-SF1016DS(UN) 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s 1U
TP-Link TL-SF1024 Yönetilmeyen Fast Ethernet (10/100) Siyah SwitchTL-SF1024(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link TL-SF1024D Yönetilmeyen Fast Ethernet (10/100) Gri SwitchTL-SF1024D(UN) 10,100 Mbit/s 10,100 Mbit/s Không rõ
TP-Link TL-SG1016D(UN) ağ anahtarı Yönetilmeyen L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Siyah SwitchTL-SG1016D(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link TL-SG1024D(UN) ağ anahtarı Yönetilmeyen Gigabit Ethernet (10/100/1000) Gri SwitchTL-SG1024D(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link TL-SG1016(UN) ağ anahtarı Yönetilmeyen Gigabit Ethernet (10/100/1000) 1U Siyah SwitchTL-SG1016(UN) 10,100,480,800,1000 Mbit/s 10,100,480,800,1000 Mbit/s 1U
TP-Link TL-SF1016D Fast Ethernet (10/100) Siyah SwitchTL-SF1016D(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link TL-SF1008D Yönetilmeyen Fast Ethernet (10/100) Beyaz SwitchTL-SF1008D(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link Omada SG3452X Gözetilmiş L2+ Gigabit Ethernet (10/100/1000) 1U Siyah SwitchSG3452X(UN) Không rõ Không rõ 1U
TP-Link Omada SG3452XMPP Gözetilmiş L2+ Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) 1U Siyah SwitchSG3452XMPP(UN) Không rõ Không rõ 1U
TP-Link Omada SG3428XMPP Gözetilmiş L2+ Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) 1U Siyah SwitchSG3428XMPP(UN) Không rõ Không rõ 1U
TP-Link Omada SG3452XP Gözetilmiş L2+ Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) 1U Siyah SwitchSG3452XP(UN) Không rõ Không rõ 1U
TP-Link Omada SX3206HPP Gözetilmiş L2+ 10G Ethernet (100/1000/10000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) Siyah SwitchSX3206HPP(UN) Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link Omada SG6428XHP Gözetilmiş L3 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) 1U Siyah SwitchSG6428XHP(UN) 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s 1U
TP-Link Omada SG6428X Gözetilmiş L3 Gigabit Ethernet (10/100/1000) 1U Siyah SwitchSG6428X(UN) 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s 1U