Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ chuyển mạch

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
7.267 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng USB 2.0RJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Tasarım / KasaHành động
DELL S4128T Gözetilmiş L2/L3 10G Ethernet (100/1000/10000) 1U Siyah, Gri SwitchS4128T_2.0 Không rõ OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S4112T Gözetilmiş L2/L3 10G Ethernet (100/1000/10000) 1U Siyah SwitchS4112T_2.0 Không rõ OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S4112F Gözetilmiş L2+/L3 1U SwitchS4112F_2.0 Không rõ OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
D-Link DXS-3410-32SY/B Ağ AnahtarlarıDXS-3410-32SY/B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DMS-1250-10SP/B Ağ AnahtarlarıDMS-1250-10SP/B 512 MB Không rõ Không rõ 1000,100,2500 Mbit/s 1000,100,2500 Mbit/s Không rõ
Dahua Technology PFS4218-16GT-130 ağ anahtarı Gözetilmiş L2+ Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) SwitchPFS4218-16GT-130 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
NETGEAR MS305E-100EUS Ağ AnahtarlarıMS305E-100EUS Không rõ Không rõ Không rõ 100,1000,2500 Mbit/s 100,1000,2500 Mbit/s Không rõ
NETGEAR MS308E-100EUS Ağ AnahtarlarıMS308E-100EUS Không rõ Không rõ Không rõ 100,1000,2500 Mbit/s 100,1000,2500 Mbit/s Không rõ
NETGEAR GS305PP-300EUS Ağ AnahtarlarıGS305PP-300EUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Dahua Technology SG1016 DH-SG1016 Ağ AnahtarlarıDH-SG1016 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Zyxel XGS1935-28-EU0101F Ağ AnahtarlarıXGS1935-28-EU0101F 512 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
NETGEAR GS724T-600EUS Ağ AnahtarlarıGS724T-600EUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
LevelOne XQS-3126 Ağ AnahtarlarıXQS-3126 2048 MB Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ
NETGEAR M4350-36X4V ağ anahtarı Gözetilmiş L3 10G Ethernet (100/1000/10000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) 1U Siyah SwitchM4350-36X4V 4096 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
TP-Link Omada SG2452LP Ağ AnahtarlarıSG2452LP Không rõ Không rõ Không rõ 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s 1U
D-Link DXS-1100-10TS+DXE-820T SwitchDXS-1100-10TS+DXE-820T Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
NETGEAR XSM4324CS-100NES SwitchXSM4324CS100NES 1024 MB Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1U
TP-Link T2600G-28MPS (TL-SG3424P) T2600G-28MPS(TL-SG3424P) SwitchT2600G28MPSTLSG3424P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
Digicom SWG16-Z01 8E4591 Switch8E4591 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
NETGEAR XS716E-100NES SwitchXS716E100NES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
Allied Telesis AT-XS916MXS-30 SwitchAT-XS916MXS-30 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Allied Telesis AT-XS916MXT-30 SwitchAT-XS916MXT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Allied Telesis AT-x230-28GT-30 SwitchAT-X230-28GT-30 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Allied Telesis AT-X230-18GT-30 SwitchAT-X230-18GT-30 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ