Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ chuyển mạch

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
7.268 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng USB 2.0RJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Tasarım / KasaHành động
ATEN ES0154P-AX-U ağ anahtarı Gözetilmiş L2+ Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) Siyah SwitchES0154P-AX-U 1000 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ATEN ES0154-AX-U ağ anahtarı Gözetilmiş L2+ Gigabit Ethernet (10/100/1000) Siyah SwitchES0154-AX-U 1000 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Dahua Technology PoE DH-S4228-24GT-240 ağ anahtarı Gözetilmiş L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Siyah SwitchDH-S4228-24GT-240 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Dahua Technology PFS3016-16GT-M Yönetilmeyen L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) 1U Siyah SwitchDH-PFS3016-16GT-M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
TP-Link Omada SX6632YF Ağ AnahtarlarıSX6632YF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LevelOne IGS-2105 Ağ AnahtarlarıIGS-2105 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DXS-3410-32SY Ağ AnahtarlarıDXS-3410-32SY/E Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ
Intellinet 562010 Ağ Anahtarları562010 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Bosch PRA-ES8P2S Gözetilmiş L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) Siyah SwitchPRA-ES8P2S Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Biamp NMS-NG26GPX-AVB Gözetilmiş L2/L3 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) 1U Siyah Switch911.1976.900 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
Biamp NMS-NG10GPX-AVB 920-01966-00001 Ağ Anahtarları911.1966.900 2048 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
D-Link DGS-1100-16V2/E Ağ AnahtarlarıDGS-1100-16V2/E Không rõ Không rõ Không rõ 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s Không rõ
D-Link DGS-1100-08V2/E Ağ AnahtarlarıDGS-1100-08V2/E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DGS-1100-05V2/E Ağ AnahtarlarıDGS-1100-05V2/E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DGS-1005P/E Ağ AnahtarlarıDGS-1005P/E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL S5248F Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah SwitchS5248F_1.9 16000 MB OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S5224F Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah SwitchS5224F_1.9 16000 MB OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S5212F Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah SwitchS5212F_1.9 16000 MB OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S4148T Gözetilmiş L2/L3 10G Ethernet (100/1000/10000) 1U Siyah SwitchS4148T_1.9 4000 MB OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S4148F Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah SwitchS4148F_1.9 Không rõ OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S4128T Gözetilmiş L2/L3 10G Ethernet (100/1000/10000) 1U Siyah, Gri SwitchS4128T_1.9 Không rõ OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S4128F Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah, Gri SwitchS4128F_1.9 Không rõ OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S4112T Gözetilmiş L2/L3 10G Ethernet (100/1000/10000) 1U Siyah SwitchS4112T_1.9 Không rõ OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S4112F Gözetilmiş L2+/L3 1U SwitchS4112F_1.9 Không rõ OS10 Không rõ Không rõ Không rõ 1U