Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ chuyển mạch

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
7.268 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelTasarım / KasaHành động
Linksys KIT: 3x ADSL2 Gateway with 4-Port SwitchAG241-UKX3 Không rõ
Sandberg 5-port Gigabit Switch 130-70130-70 Không rõ
ASUS GX3112 SwitchGX3112 Không rõ
ASUS GigaX3024X Gözetilmiş L3 SwitchGX3024X Không rõ
ASUS GigaX 1108N Yönetilmeyen SwitchGX1108N Không rõ
ASUS GigaX 1105N Yönetilmeyen SwitchGX1105N Không rõ
ASUS GigaX 1024P Gözetilmiş L2 Siyah SwitchGX1024P Không rõ
ASUS GigaX1024i Gözetilmiş SwitchGX1024I Không rõ
ASUS GigaX1008B White GX1008 SwitchGX1008 Không rõ
ASUS GigaX1005 GX1005 Switch90-Q653AN1N0N3UA0 Không rõ
ASUS GigaX2024X 90-Q7I1AN2N03P1 Switch90-Q7I1AN2N0B3EB1Z Không rõ
Zyxel GS-3012 12-port Managed L2 Gigabit Ethernet Switch Gözetilmiş91-010-039001 Không rõ
ASUS GigaX3024X Gözetilmiş L3 Siyah Switch90-Q6G1AN3M0B3EA5 Không rõ
Zyxel GS-4012F 12-port L3+ Gigabit Ethernet Switch Gözetilmiş L3+91-010-059001 Không rõ
Zyxel ES-2024A 91-010-075001B Switch160212G2024 Không rõ
Zyxel ES-2108 8-port Managed Layer 2 Fast Ethernet Switch 91-010-094001B91-010-094001B Không rõ
Zyxel ES-2108-G 8-port Managed Layer 2 Fast Ethernet Switch Gözetilmiş L2160211G2108 Không rõ
Zyxel GS-105A 5-port Desktop Gigabit Ethernet Switch Gözetilmiş91-010-044007B Không rõ
Zyxel ES-1016B 16-port Unmanaged Ethernet Switch Yönetilmeyen91-010-087001B Không rõ
Zyxel GS-105A 5-port Gigabit Ethernet Switch Gözetilmiş91-010-044001 Không rõ
Zyxel GS-1116A 16-port Unmanaged Gigabit Ethernet Switch Yönetilmeyen 1U91-010-115001B 1U
ASUS GigaX2124X 90-Q7R3AN2N0-3P3 Switch90-Q7R3AN2N0-3P3 Không rõ
Zyxel GS-3012F 12-port L2 Gigabit Fiber Ethernet Switch Gözetilmiş91-010-050001 Không rõ
Zyxel ES-2108 8-port L2 Fast Ethernet Switch Gözetilmiş91-010-094001 Không rõ