Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung 7 8 GB SM-T280NZWAXEF/L 7 inç 5 GB RAM Beyaz TabletSM-T280NZWAXEF/L 17,8 cm (7") TFT 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
Samsung 12 128 GB SM-W700NZKAXEF/L 12 inç 4 GB RAM Siyah TabletSM-W700NZKAXEF/L 30,5 cm (12") OLED 2160 x 1440 Piksel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ 30,5 cm (12") 128 GB 4 GB Không rõ 5200 mAh
Samsung 12 128 GB SM-W700NZWAXEF/L 12 inç 4 GB RAM Beyaz TabletSM-W700NZWAXEF/L 30,5 cm (12") OLED 2160 x 1440 Piksel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ 30,5 cm (12") 128 GB 4 GB Không rõ 5200 mAh
Samsung 7 8 GB SM-T280NZKAXEF/L 7 inç 5 GB RAM Siyah TabletSM-T280NZKAXEF/L 17,8 cm (7") TFT 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
Fujitsu STYLISTIC Q616,CORE M3-6Y30, 4GB,11.6FHD AG,PEN&TOUCH,64GB SSD,NO GPS,INTEL WLAN Intel® Core™ m3 29,5 cm (11.6") Wi-Fi 5 (802.11ac) Siyah TabletBQL0D10000PAAAEU 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 29,5 cm (11.6") 64 GB 4 GB Intel® Core™ m3 / Intel® Core™ m3-6xxx / Intel Core m3-6Y series 39 Wh / 10,4 Saat
Samsung SM-T285 8 GB SM-T285NZWAAUT 7 inç 5 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletSM-T285NZWAAUT 17,8 cm (7") Không rõ 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
Samsung SM-T285 8 GB SM-T285NZKAAUT 7 inç 5 GB RAM 4G LTE Siyah TabletSM-T285NZKAAUT 17,8 cm (7") TFT 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
Fujitsu R726 256 GB VFY:R7260MP5BBDE 12.5 inç 8 GB RAM Siyah TabletVFY:R7260MP5BBDE 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 Piksel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ 1 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i5-6300U / Intel® Core™ i5 / 6. nesil Intel® Core™ i5 / Intel® Core™ i5-6300 Mobil Serileri 34 Wh
ASUS Z300CNL-6B031A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletZ300CNL-6B031A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS Z300CNG-6A019A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM Gri TabletZ300CNG-6A019A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS Z300CNG-6L015A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM Gümüş TabletZ300CNG-6L015A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
Sony Xperia Z3 Compact Snapdragon 32 GB 20,3 cm (8") 3 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Beyaz Tablet1289-9887 20,3 cm (8") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 3 GB Snapdragon 4500 mAh
ASUS Z380M-6A042A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ380M-6A042A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z380KNL-6A049A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah TabletZ380KNL-6A049A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8916 / Snapdragon 15,2 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q736 128 GB BQJAD30000PAAAPB 13.3 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah TabletBQJAD30000PAAAPB 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ 33,8 cm (13.3") 128 GB 8 GB i5-6300U / Intel® Core™ i5 / 6. nesil Intel® Core™ i5 / Intel® Core™ i5-6300 Mobil Serileri 46 Wh / 9,6 Saat
ASUS Z300CNL-6L036A 2 GB 90NP01T6-M03380 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Altın Tablet90NP01T6-M03380 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") Không rõ 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS Z300CX-1B006A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz TabletZ300CX-1B006A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
Samsung SM-T377A 16 GB SM-T377AZKAATT 8 inç 5 GB RAM 4G LTE Siyah TabletSM-T377AZKAATT 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ 5000 mAh
Fujitsu Q616 128 GB VFY:Q6160M14SBNL 11.6 inç 4 GB RAM Siyah TabletVFY:Q6160M14SBNL 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB / 8 GB m3-6Y30 / Intel® Core™ m3 / Intel® Core™ m3-6xxx / Intel Core m3-6Y series 39 Wh / 10,4 Saat
ASUS Z170CG-1B033A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletZ170CG-1B033A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3230 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z300C-1B084A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Metalik TabletZ300C-1B084A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 4890 mAh / 18 Wh / 8 Saat
ASUS Z170C-1C010A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Kırmızı TabletZ170C-1C010A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 16 GB Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
DELL 5175 256 GB K61K8 10.8 inç 8 GB RAM Siyah TabletK61K8 27,4 cm (10.8") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB m5-6Y57 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 35 Wh
Samsung Galaxy Tab A SM-T585 4G LTE 16 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 6.0 Siyah TabletSM-T585NZKAAUT 25,6 cm (10.1") TFT 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 7300 mAh
Fujitsu Fujitsu R726 256 GB VFY:R7260MP5BBDE 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Fujitsu R726 256 GB VFY:R7260MP5BBDE 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6300U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS Z300CNL-6B031A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
ASUS Z300CNL-6B031A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z300CNG-6A019A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
ASUS Z300CNG-6A019A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z300CNG-6L015A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM Gümüş Tablet
ASUS Z300CNG-6L015A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM Gümüş Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z380M-6A042A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z380M-6A042A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z380KNL-6A049A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
ASUS Z380KNL-6A049A 16 GB 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMSM8916
RAM2 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu Q736 128 GB BQJAD30000PAAAPB 13.3 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu Q736 128 GB BQJAD30000PAAAPB 13.3 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6300U
RAM8 GB
Ekran13.3"
ASUS ASUS Z300CX-1B006A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z300CX-1B006A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu Q616 128 GB VFY:Q6160M14SBNL 11.6 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Fujitsu Q616 128 GB VFY:Q6160M14SBNL 11.6 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým3-6Y30
RAM4 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS Z170CG-1B033A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z170CG-1B033A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z300C-1B084A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
ASUS Z300C-1B084A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Metalik Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z170C-1C010A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
ASUS Z170C-1C010A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL 5175 256 GB K61K8 10.8 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
DELL 5175 256 GB K61K8 10.8 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y57
RAM8 GB
Ekran10.8"