Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
MEDION P8313 32 GB 30020135 8 inç 2 GB RAM Gümüş Tablet30020135 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Android 5.0 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 5000 mAh
Samsung SM-T280 5 GB SM-T280NZKAXEO 7 inç 5 GB RAM Siyah TabletSM-T280NZKAXEO 17,8 cm (7") TFT 1280 x 800 Piksel Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") Không rõ 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
AOC U807G 16 GB 8 inç 1 GB RAM Siyah TabletU807G 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 5.1.1 Không rõ 1 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 4400 mAh
AOC U706G 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletU706G 17,8 cm (7") LCD 1024 x 600 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ 1 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 2800 mAh
AOC U706 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletU706 17,8 cm (7") LCD 1024 x 600 Piksel 8 GB Không rõ Không rõ 1 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 2800 mAh
DELL Venue 7130 Intel® Core™ i5 128 GB 27,4 cm (10.8") 4 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Siyah TabletV11P7130MK-128D 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 36 Wh / 10 Saat
DELL Venue 5130 Intel Atom® 64 GB 27,4 cm (10.8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Siyah TabletV11P5130C64D-SK 27,4 cm (10.8") LCD 1920 x 1080 Piksel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 36 Wh / 10 Saat
DELL Venue 7840 Intel Atom® 16 GB 21,3 cm (8.4") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 5.0 Siyah, Gri TabletV87840-16D 21,3 cm (8.4") OLED 2560 x 1600 Piksel 16 GB Android 5.0 Intel Không rõ 21,3 cm (8.4") 16 GB 2 GB Intel Atom® 5900 mAh / 9,5 Saat
Samsung Galaxy View SM-T670 4G LTE 32 GB 46,7 cm (18.4") 2 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 5.1 Siyah TabletSM-T670NZWKA 46,7 cm (18.4") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB Android 5.1 Không rõ Không rõ 46,7 cm (18.4") 32 GB 2 GB Không rõ 5700 mAh / 64,64 Wh
ASUS ZenPad 7.0 Z370C-1L040A Tablet Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 MetalikZ370C-1L040A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
Fujitsu R726 256 GB VFY:R7260M15BOHU 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah TabletVFY:R7260M15BOHU 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i5-6300U / Intel® Core™ i5 / 6. nesil Intel® Core™ i5 / Intel® Core™ i5-6300 Mobil Serileri 34 Wh
Fujitsu R726 256 GB VFY:R7260M85BBGB 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah TabletVFY:R7260M85BBGB 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 4 GB i5-6200U / Intel® Core™ i5 / 6. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-6200 serileri 34 Wh / 9,86 Saat
MEDION AKOYA E8201T Intel Atom® 32 GB 20,3 cm (8") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 10 Home Beyaz Tablet30020020 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Windows 10 Home Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Saat
ASUS Z170CG-1L013A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Metalik TabletZ170CG-1L013A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 8 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
DELL Venue 5056 10 Pro + Microsoft Office Home & Student 2016 Intel Atom® 64 GB 25,6 cm (10.1") 4 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 8.1 Pro Siyah Tablet5056-2690+630-ABDL 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 32 Wh
DELL Venue 5056 10 Pro + Microsoft Office Professional 2016 Intel Atom® 64 GB 25,6 cm (10.1") 4 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 8.1 Pro Siyah Tablet5056-2690+630-ABDC 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 32 Wh
DELL Venue 5056 10 Pro + Microsoft Office Home & Business 2016 Intel Atom® 64 GB 25,6 cm (10.1") 4 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 8.1 Pro Siyah Tablet5056-2690+630-ABDD 25,6 cm (10.1") IPS 1900 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 32 Wh
Samsung 8.0 Wi-Fi 16 GB GT-N5100ZWAXEO 8 inç 2 GB RAM Beyaz TabletGT-N5100ZWAXEO 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,1,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 4600 mAh
ASUS 7c-1B030A 32 GB 90OK0UY2100430U 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90OK0UY2100430U 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB 4.2 (Jelly Bean) / Android NVIDIA Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 1 GB T30L / NVIDIA Tegra 4325 mAh / 10 Wh / 9,5 Saat
Samsung Galaxy Tab 2 (10.1, Wi-Fi) 16 GB GT-P5110TSA 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletGT-P5110TSA 25,6 cm (10.1") PLS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,0 / Android Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Không rõ 7000 mAh
DELL 5855 64 GB 5855-3802 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet5855-3802 20,3 cm (8") TFT 1200 x 800 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 4 GB x5-Z8500 / Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 19,5 Wh
ASUS Z580CA-1B064A 32 GB 90NP01M2-M01660 8 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ580CA-1B064A 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 Piksel 32 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3580 / Intel Atom® 4000 mAh / 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z300M-6L039A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Pembe altın TabletZ300M-6L039A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 6.0 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 18 Wh / 11 Saat
ASUS Z300M-6A061A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ300M-6A061A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 18 Wh / 11 Saat
MEDION MEDION P8313 32 GB 30020135 8 inç 2 GB RAM Gümüş Tablet
MEDION P8313 32 GB 30020135 8 inç 2 GB RAM Gümüş Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran8"
AOC AOC U807G 16 GB 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
AOC U807G 16 GB 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.1.1
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM1 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu R726 256 GB VFY:R7260M15BOHU 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu R726 256 GB VFY:R7260M15BOHU 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6300U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu R726 256 GB VFY:R7260M85BBGB 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu R726 256 GB VFY:R7260M85BBGB 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS Z170CG-1L013A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Metalik Tablet
ASUS Z170CG-1L013A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Metalik Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL 5855 64 GB 5855-3802 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 5855 64 GB 5855-3802 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýx5-Z8500
RAM4 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z580CA-1B064A 32 GB 90NP01M2-M01660 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ASUS Z300M-6L039A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Pembe altın Tablet
ASUS Z300M-6L039A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Pembe altın Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z300M-6A061A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z300M-6A061A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran10.1"