Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad 10 20C1001CSP Tablet20C1001CSP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420234 Tablet59420234 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420253 Tablet59420253 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418417 Tablet59418417 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420244 Tablet59420244 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C30007SP Tablet20C30007SP 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10011PG Tablet20C10011PG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10012PG Tablet20C10012PG 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NPG Tablet20BN002NPG 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000SMH Tablet20C1000SMH 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420237 Tablet59420237 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418442 Tablet59418442 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418421 Tablet59418421 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420247 Tablet59420247 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 766D710766D710 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN002SGB Tablet20BN002SGB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XMB Tablet20BN002XMB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418448 Tablet59418448 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420232 Tablet59420232 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418423 Tablet59418423 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420241 Tablet59420241 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10018MH Tablet20C10018MH 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 766D712766D712 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418458 Tablet59418458 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C30007SP Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C30007SP Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10012PG Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10012PG Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002NPG Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NPG Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000SMH Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000SMH Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002SGB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002SGB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002XMB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XMB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10018MH Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10018MH Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"