Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00B00 Tablet20C3A00B00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 766D714766D714 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00602 Tablet20C3A00602 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1A00D00 Tablet20C1A00D00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3000B01 Tablet20C3000B01 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3000B01 Tablet20C3000B01 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3000B01 Tablet20C3000B01 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00A00 Tablet20C3A00A00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3001J00 Tablet20C3001J00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00K00 Tablet20C3A00K00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00C00 Tablet20C3A00C00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10029UK Tablet20C10029UK 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10029UK Tablet20C10029UK 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XUK Tablet20BN002XUK 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792J136792J1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792J136792J1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418456 Tablet59418456 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792J036792J0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YUK Tablet20C1000YUK 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792H436792H4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792H536792H5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T330NZWAXEH TabletSM-T330NZWAXEH 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ 4450 mAh
Samsung Galaxy Tab 10.1 SM-T535NYKAXEH TabletSM-T535NYKAXEH 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1,5 GB Không rõ 6800 mAh
Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T330NYKAXEH TabletSM-T330NYKAXEH 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ 4450 mAh
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10029UK Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10029UK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10029UK Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10029UK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002XUK Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XUK Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000YUK Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YUK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T330NZWAXEH Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 SM-T535NYKAXEH Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T330NYKAXEH Tablet