Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung Galaxy Tab 10.1 SM-T535NZWAXEH TabletSM-T535NZWAXEH 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1,5 GB Không rõ 6800 mAh
Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T235NZWAXEH TabletSM-T235NZWAXEH 17,8 cm (7") Không rõ 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T335NZWAXEH TabletSM-T335NZWAXEH 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ 4450 mAh
Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T110NBGAXEH TabletSM-T110NBGAXEH 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 Piksel 8 GB Không rõ Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T110NLYAXEH TabletSM-T110NLYAXEH 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 Piksel 8 GB Không rõ Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T335NYKAXEH TabletSM-T335NYKAXEH 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ 4450 mAh
Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T235NYKAXEH TabletSM-T235NYKAXEH 17,8 cm (7") Không rõ 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T230NYKAXEH TabletSM-T230NYKAXEH 17,8 cm (7") Không rõ 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T110NPIAXEH TabletSM-T110NPIAXEH 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 Piksel 8 GB Không rõ Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
DELL Venue 8 Pro VEN8-PROMO1 TabletVEN8-PROMO1 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
DELL Venue 11 Pro DV11PI3_S412BW8C1 TabletDV11PI3_S412BW8C1 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB i3-4020Y / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAABPN TabletBQAAL30000BAABPN 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABPU TabletBQAAD30000HAABPU 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAACAH TabletBQ7A330000DAACAH 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 4 GB i3-3217U / Intel® Core™ i3 / 3. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-3200 Mobile Series 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABSI TabletBQ7A330000DAABSI 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Windows 8 Pro Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
DELL Venue 8 Pro BELL8-909BLK TabletBELL8-909BLK 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
ASUS Transformer Pad TF700T TF700T-MTSR1-CPG TabletTF700T-MTSR1-CPG 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Không rõ 4,0 / Android NVIDIA Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 25 Wh / 9,5 Saat
Samsung Galaxy TabPRO SM-T900 SM-T9000ZWYXAR TabletSM-T9000ZWYXAR 31 cm (12.2") LCD 2560 x 1600 Piksel 32 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 32 GB 3 GB Không rõ 9500 mAh
Samsung Galaxy TabPRO SM-T900 SM-T9000ZKYXAR TabletSM-T9000ZKYXAR 31 cm (12.2") LCD 2560 x 1600 Piksel 32 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 32 GB 3 GB Không rõ 9500 mAh
ASUS Fonepad ME175CG ME175CG-1B047A TabletME175CG-1B047A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 3910 mAh / 15 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy NotePRO 12.2 SM-P9000ZKYXAR TabletSM-P9000ZKYXAR 31 cm (12.2") LCD 2560 x 1600 Piksel 32 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 32 GB 3 GB 5 Octa / Samsung Exynos 9500 mAh
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ700300000AABZX TabletBQ700300000AABZX 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
Lenovo Miix 11 59407633 Tablet59407633 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 2 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB / 8 GB i3-4012Y / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 36 Wh / 6 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABOV TabletBQAAD30000HAABOV 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 10 Saat
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 SM-T535NZWAXEH Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T235NZWAXEH Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T335NZWAXEH Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T335NYKAXEH Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T235NYKAXEH Tablet
Samsung Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T230NYKAXEH Tablet
DELL DELL Venue 8 Pro VEN8-PROMO1 Tablet
DELL Venue 8 Pro VEN8-PROMO1 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 11 Pro DV11PI3_S412BW8C1 Tablet
DELL Venue 11 Pro DV11PI3_S412BW8C1 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-4020Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAABPN Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAABPN Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABPU Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABPU Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAACAH Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAACAH Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi3-3217U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABSI Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABSI Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
DELL DELL Venue 8 Pro BELL8-909BLK Tablet
DELL Venue 8 Pro BELL8-909BLK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Transformer Pad TF700T TF700T-MTSR1-CPG Tablet
ASUS Transformer Pad TF700T TF700T-MTSR1-CPG Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME175CG ME175CG-1B047A Tablet
ASUS Fonepad ME175CG ME175CG-1B047A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Samsung Samsung Galaxy NotePRO 12.2 SM-P9000ZKYXAR Tablet
Samsung Galaxy NotePRO 12.2 SM-P9000ZKYXAR Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Ekran12.2"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ700300000AABZX Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ700300000AABZX Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo Miix 11 59407633 Tablet
Lenovo Miix 11 59407633 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi3-4012Y
RAM2 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABOV Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABOV Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM8 GB
Ekran12.5"