Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAR TabletBQAAD30000HAAAAR 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
HP ElitePad Mobile POS G2 Solution G5R72UAABA TabletG5R72UAABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh / 9 Saat
HP ElitePad Mobile POS G2 Solution G5R72UTABA TabletG5R72UTABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh / 9 Saat
Acer Iconia W4-821-Z3742G06aii NT.L37ST.002 TabletNT.L37ST.002 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 Piksel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
Acer Iconia A1-830-1837 NT.L3WAL.002 TabletNT.L3WAL.002 20,1 cm (7.9") Không rõ 1024 x 768 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 20,1 cm (7.9") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® Không rõ
HP ElitePad 1000 G2 Tablet F1Q73EA#ABBF1Q73EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOT TabletBQA00300000AABOT 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOQ TabletBQA00300000AABOQ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAY TabletBQAAD30000HAAAAY 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAY TabletBQAAD30000HAAAAY 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOU TabletBQA00300000AABOU 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i3-4010U / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOP TabletBQA00300000AABOP 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10014FR Tablet20C10014FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59422263 Tablet59422263 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YSP Tablet20C1000YSP 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10018SP Tablet20C10018SP 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10010PG Tablet20C10010PG 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C3000BSP Tablet20C3000BSP 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C30007PG Tablet20C30007PG 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000NPG Tablet20C1000NPG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YMN Tablet20C1000YMN 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10013MN Tablet20C10013MN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10012MN Tablet20C10012MN 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000RMN Tablet20C1000RMN 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAR Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAR Tablet
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
HP HP ElitePad Mobile POS G2 Solution G5R72UAABA Tablet
HP ElitePad Mobile POS G2 Solution G5R72UAABA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad Mobile POS G2 Solution G5R72UTABA Tablet
HP ElitePad Mobile POS G2 Solution G5R72UTABA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia W4-821-Z3742G06aii NT.L37ST.002 Tablet
Acer Iconia W4-821-Z3742G06aii NT.L37ST.002 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
Acer Acer Iconia A1-830-1837 NT.L3WAL.002 Tablet
Acer Iconia A1-830-1837 NT.L3WAL.002 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7.9"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOT Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOT Tablet
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOQ Tablet
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAY Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAY Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAY Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAAY Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOU Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOU Tablet
Bộ xử lýi3-4010U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOP Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABOP Tablet
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000YSP Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YSP Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10018SP Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10018SP Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10010PG Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10010PG Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C3000BSP Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C3000BSP Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C30007PG Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C30007PG Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000YMN Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YMN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10012MN Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10012MN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000RMN Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000RMN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"