Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690 Tablet90NB04G2-M00690 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,5 Wh
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00680 Tablet90NB04G2-M00680 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,5 Wh
GIGABYTE S1185 TabletS1185 29,5 cm (11.6") LCD 1920 x 1080 Piksel 128 GB 1 Windows 8 Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 39 Wh
Samsung Galaxy Note 10.1 SM-P6050ZKEXEH TabletSM-P6050ZKEXEH 25,6 cm (10.1") LCD 2560 x 1600 Piksel 32 GB Không rõ Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB Không rõ Không rõ 8220 mAh
Lenovo Miix 8 59391574 Tablet59391574 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 17,5 Wh / 7 Saat
Acer Iconia W3-810-27602G03nsw NT.L1JEY.001 TabletNT.L1JEY.001 20,6 cm (8.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 20,6 cm (8.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792G136792G1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EGBN3S6EGB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791U636791U6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABJX TabletBQ7A330000DAABJX 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 1 Windows 8 Pro Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 4 GB i3-3217U / Intel® Core™ i3 / 3. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-3200 Mobile Series 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAMM TabletBQAAD30000HAAAMM 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 3150 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAAARI TabletBQAAL30000BAAARI 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000MFR Tablet20C1000MFR 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
HP Slate 7 6112en VoiceTab G2E72EA#ABB TabletG2E72EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Acer Iconia W4-820 NT.L31EU.004 TabletNT.L31EU.004 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4960 mAh / 8 Saat
GIGABYTE S1185 S1185-PRO TabletS1185-PRO 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB 1 Windows 8 Pro Intel 1 29,5 cm (11.6") 256 GB 8 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 39 Wh
ASUS Fonepad ME175CG-1A017A TabletME175CG-1A017A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 3910 mAh / 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME371MG 90NK0041-M00860 Tablet90NK0041-M00860 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME302KL 90NK0051-M00170 Tablet90NK0051-M00170 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB S4 / Snapdragon 25 Wh / 10 Saat
HP ElitePad 900 G1 BF1N62EA99 TabletBF1N62EA99 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 10,3 Saat
HP ElitePad 900 G1 BF1N50EA99 TabletBF1N50EA99 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 10,3 Saat
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-H01MY TabletXE500T1C-H01MY 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
Lenovo ThinkPad 10 20C1000RMB Tablet20C1000RMB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000MMB Tablet20C1000MMB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
ASUS ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690 Tablet
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00680 Tablet
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00680 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
GIGABYTE GIGABYTE S1185 Tablet
GIGABYTE S1185 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo Miix 8 59391574 Tablet
Lenovo Miix 8 59391574 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
Acer Acer Iconia W3-810-27602G03nsw NT.L1JEY.001 Tablet
Acer Iconia W3-810-27602G03nsw NT.L1JEY.001 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran8.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABJX Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABJX Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi3-3217U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAMM Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAMM Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAAARI Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAAARI Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000MFR Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000MFR Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia W4-820 NT.L31EU.004 Tablet
Acer Iconia W4-820 NT.L31EU.004 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
GIGABYTE GIGABYTE S1185 S1185-PRO Tablet
GIGABYTE S1185 S1185-PRO Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi5-3337U
RAM8 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS Fonepad ME175CG-1A017A Tablet
ASUS Fonepad ME175CG-1A017A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG 90NK0041-M00860 Tablet
ASUS Fonepad ME371MG 90NK0041-M00860 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302KL 90NK0051-M00170 Tablet
ASUS MeMO Pad ME302KL 90NK0051-M00170 Tablet
Android
Bộ xử lýS4
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 900 G1 BF1N62EA99 Tablet
HP ElitePad 900 G1 BF1N62EA99 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 900 G1 BF1N50EA99 Tablet
HP ElitePad 900 G1 BF1N50EA99 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-H01MY Tablet
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-H01MY Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000RMB Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000RMB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000MMB Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000MMB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"