Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
HP Pro Tablet 610 G1 G4T46UTABAG4T46UTABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1900 x 1200 Piksel 32 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3775 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 31 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAPQ TabletBQAAD30000HAAAPQ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL100000AAATQ TabletBQAAL100000AAATQ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAEB TabletBQAAD10000HAAAEB 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAQC TabletBQAAD30000HAAAQC 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Saat
Fujitsu ARROWS Tab QH55/M FARQ55M TabletFARQ55M 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 Piksel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 38 Wh / 15,5 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 766D321766D321 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36824Y236824Y2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EGEN3S6EGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABFU TabletBQAAD30000HAABFU 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 3150 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAABGQ TabletBQAAD10000HAABGQ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAABGO TabletBQAAD10000HAABGO 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 3150 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAABGH TabletBQAAL30000BAABGH 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 3150 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAABGG TabletBQAAL30000BAABGG 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Saat
ASUS Transformer Pad TF300T-1A115A 90OK0GB1102800W Tablet90OK0GB1102800W 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Android 4.0 Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 15 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000MPB Tablet20C1000MPB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YPB Tablet20C1000YPB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000RPB Tablet20C1000RPB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB / 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000WPB Tablet20C1000WPB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB / 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NPB Tablet20BN002NPB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002RPB Tablet20BN002RPB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X ME173X-1O058A TabletME173X-1O058A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS Transformer Pad TF701T TF701T-1B013A TabletTF701T-1B013A 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 Piksel 32 GB 4,1 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 4 / NVIDIA Tegra 7820 mAh / 17 Saat
Acer Iconia A3-A11 NT.L2AEE.001 TabletNT.L2AEE.001 25,6 cm (10.1") LCD 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB MT8389 / Mediatek 3540 mAh
HP HP Pro Tablet 610 G1 G4T46UTABA
HP Pro Tablet 610 G1 G4T46UTABA
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3775
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAPQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAPQ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL100000AAATQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL100000AAATQ Tablet
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAEB Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAEB Tablet
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAQC Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAQC Tablet
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab QH55/M FARQ55M Tablet
Fujitsu ARROWS Tab QH55/M FARQ55M Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABFU Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABFU Tablet
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAABGQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAABGQ Tablet
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAABGO Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAABGO Tablet
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAABGH Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAABGH Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAABGG Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAABGG Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS Transformer Pad TF300T-1A115A 90OK0GB1102800W Tablet
ASUS Transformer Pad TF300T-1A115A 90OK0GB1102800W Tablet
Android 4.0
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000MPB Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000MPB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000YPB Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YPB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000RPB Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000RPB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000WPB Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000WPB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002NPB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002NPB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002RPB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002RPB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X ME173X-1O058A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X ME173X-1O058A Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Transformer Pad TF701T TF701T-1B013A Tablet
ASUS Transformer Pad TF701T TF701T-1B013A Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 4
RAM2 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia A3-A11 NT.L2AEE.001 Tablet
Acer Iconia A3-A11 NT.L2AEE.001 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8389
RAM1 GB
Ekran10.1"