Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu Q704 BQAAD30000HAAACN TabletBQAAD30000HAAACN 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q584 LKN:Q5840M0001IT TabletLKN:Q5840M0001IT 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 Piksel 128 GB Không rõ 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9900 mAh / 38 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q584 LKN:Q5840M0002IT TabletLKN:Q5840M0002IT 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 Piksel 128 GB Không rõ 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9900 mAh / 38 Wh / 10 Saat
HP ElitePad 1000 G2 F1P22EA#ABB TabletF1P22EA#ABB 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
HP Slate 6001en G2E67EA#ABB TabletG2E67EA#ABB 15,2 cm (6") Không rõ 1280 x 720 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 15,2 cm (6") 16 GB 1 GB PXA1088 / Marvell 11,4 Wh / 13,5 Saat
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-G01ID TabletXE500T1C-G01ID 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABDU TabletBQA00300000AABDU 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABAL TabletBQA00300000AABAL 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABAK TabletBQA00300000AABAK 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABEY TabletBQAAD30000HAABEY 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Saat
Samsung Galaxy Note 8.0 GT-N5110ZWSXAR TabletGT-N5110ZWSXAR 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 4600 mAh
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210ZWUXAR TabletGT-P5210ZWUXAR 25,6 cm (10.1") PLS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T330NZWAPHN TabletSM-T330NZWAPHN 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 1 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ 4450 mAh
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6ESPN3S6ESP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EMNN3S6EMN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EMZN3S6EMZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EIXN3S6EIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EATN3S6EAT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EMLN3S6EML Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EMBN3S6EMB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6ENXN3S6ENX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6EMSN3S6EMS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABCM TabletBQ7A330000DAABCM 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3437U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABBU TabletBQAAD30000HAABBU 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Saat
Fujitsu Fujitsu Q704 BQAAD30000HAAACN Tablet
Fujitsu Q704 BQAAD30000HAAACN Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q584 LKN:Q5840M0001IT Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q584 LKN:Q5840M0001IT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q584 LKN:Q5840M0002IT Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q584 LKN:Q5840M0002IT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 1000 G2 F1P22EA#ABB Tablet
HP ElitePad 1000 G2 F1P22EA#ABB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP Slate 6001en G2E67EA#ABB Tablet
HP Slate 6001en G2E67EA#ABB Tablet
Android
Bộ xử lýPXA1088
RAM1 GB
Ekran6"
Samsung Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-G01ID Tablet
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-G01ID Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABDU Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABDU Tablet
Bộ xử lýi5-4300U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABAL Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABAL Tablet
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABAK Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AABAK Tablet
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABEY Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABEY Tablet
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210ZWUXAR Tablet
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5210ZWUXAR Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T330NZWAPHN Tablet
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABCM Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABCM Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3437U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABBU Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABBU Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"