Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad 8 20BN000VGB Tablet20BN000VGB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012GB Tablet20BQ0012GB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN000VCX Tablet20BN000VCX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN000UCX Tablet20BN000UCX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6WMSN3S6WMS 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6UMSN3S6UMS 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6XMSN3S6XMS 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6VMSN3S6VMS 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6YMSN3S6YMS 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792E036792E0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792E136792E1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59413915 Tablet59413915 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792E436792E4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS Fonepad ME372CG-1A016A TabletME372CG-1A016A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAACM TabletBQAAD10000HAAACM 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 4 GB / 8 GB i3-4010U / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 46 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1B032A?CASEWH TabletME102A-1B032A?CASEWH 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB RK101 5070 mAh / 19 Wh / 9,5 Saat
ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1A034A?CASEWH TabletME102A-1A034A?CASEWH 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB RK101 5070 mAh / 19 Wh / 9,5 Saat
Samsung Galaxy TabPRO 10.1 SM-T520NZWAATO TabletSM-T520NZWAATO 25,6 cm (10.1") TFT 2560 x 1600 Piksel 16 GB Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Không rõ 8220 mAh
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012CA Tablet20BQ0012CA 21,1 cm (8.3") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Samsung Galaxy Tab 3 SM-T111NYKAIT TabletSM-T111NYKAIT 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 Piksel 8 GB Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
Samsung Galaxy Tab 3 Lite SM-T110NYKAIT TabletSM-T110NYKAIT 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 Piksel 8 GB Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LCA Tablet20BQ000LCA 21,1 cm (8.3") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KCA Tablet20BQ000KCA 21,1 cm (8.3") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002DCA Tablet20BN002DCA 21,1 cm (8.3") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 64 GB Windows 8 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN000VGB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN000VGB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012GB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012GB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN000VCX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN000VCX Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN000UCX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN000UCX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6WMS
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6WMS
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6UMS
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6UMS
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6XMS
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6XMS
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6VMS
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6VMS
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6YMS
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6YMS
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME372CG-1A016A Tablet
ASUS Fonepad ME372CG-1A016A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAACM Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAACM Tablet
Bộ xử lýi3-4010U
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1B032A?CASEWH Tablet
ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1B032A?CASEWH Tablet
Android
Bộ xử lýRK101
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1A034A?CASEWH Tablet
ASUS MeMO Pad ME102A ME102A-1A034A?CASEWH Tablet
Android
Bộ xử lýRK101
RAM1 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012CA Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012CA Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Samsung Samsung Galaxy Tab 3 SM-T111NYKAIT Tablet
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LCA Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LCA Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KCA Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KCA Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002DCA Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002DCA Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"