Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406282 Tablet59406282 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LMZ Tablet20BQ000LMZ 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KMZ Tablet20BQ000KMZ 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015IX Tablet20BQ0015IX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012IX Tablet20BQ0012IX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406288 Tablet59406288 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN001RIX Tablet20BN001RIX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406291 Tablet59406291 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KIX Tablet20BQ000KIX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JIXN3S6JIX 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406285 Tablet59406285 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LAT Tablet20BQ000LAT 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KAT Tablet20BQ000KAT 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002DAT Tablet20BN002DAT 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015AT Tablet20BQ0015AT 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012AT Tablet20BQ0012AT 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JMLN3S6JML 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KMB Tablet20BQ000KMB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LMB Tablet20BQ000LMB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB SST / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406299 Tablet59406299 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406315 Tablet59406315 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015NX Tablet20BQ0015NX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012NX Tablet20BQ0012NX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012NX Tablet20BQ0012NX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LMZ Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LMZ Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KMZ Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KMZ Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015IX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015IX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012IX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012IX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN001RIX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN001RIX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KIX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KIX Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JIX
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JIX
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LAT Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LAT Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KAT Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KAT Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002DAT Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002DAT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015AT Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015AT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012AT Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012AT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JML
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JML
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KMB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KMB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LMB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LMB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015NX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015NX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012NX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012NX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012NX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012NX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"