Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo IdeaPad Flex 10 59408373 Tablet59408373 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KUK Tablet20BQ000KUK 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB SST / Windows 8.1 Không rõ Intel 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406311 Tablet59406311 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59408372 Tablet59408372 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL Venue 8 CATDV81BR TabletCATDV81BR 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ Intel 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh / 7,9 Saat
DELL Venue 8 CATDV84BR TabletCATDV84BR 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB 4,2,2 / Android Không rõ Intel 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh / 7,9 Saat
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-G01ID TabletXE700T1C-G01ID 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 128 GB Windows 8 Không rõ Intel 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 49 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAAU TabletBQAAD10000HAAAAU 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
DELL Venue 11 Pro CAV11PW81P05_J TabletCAV11PW81P05_J 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB i5-4210Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 36 Wh
DELL Venue 11 Pro SSLV11PW81P002_M TabletSSLV11PW81P002_M 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 27,4 cm (10.8") 64 GB Không rõ Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 36 Wh
DELL Venue 11 Pro CAV11PW81P04_J TabletCAV11PW81P04_J 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB i3-4020Y / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 36 Wh
DELL Venue 8 DV8Z2560_S216BAJB TabletDV8Z2560_S216BAJB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ Intel 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15 Wh
DELL Venue 11 Pro CALV11PW81P04_M3G TabletCALV11PW81P04_M3G 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 27,4 cm (10.8") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 36 Wh
DELL Venue 11 Pro CAV11PW81P04_J3G TabletCAV11PW81P04_J3G 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB i3-4020Y / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 36 Wh
DELL Venue 8 DV8Z2560_S216BAJB TabletDV8Z2560_S216BAJB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ Intel 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15 Wh
DELL Venue 8 DV8Z2560_S232BAJB TabletDV8Z2560_S232BAJB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB 4,2,2 / Android Không rõ Intel 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15 Wh
Samsung Galaxy Note 8.0 GT-N5100ZWASER TabletGT-N5100ZWASER 20,3 cm (8") LCD 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,1,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 4600 mAh / 27 Saat
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000EAAMGF TabletGT-N8000EAAMGF 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,0 / Android 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Cortex-A9 / ARM 7000 mAh
ASUS Nexus 1A015A 90NK0091-M00280 Tablet90NK0091-M00280 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 32 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB S4 / Snapdragon 3950 mAh / 9 Saat
Samsung Galaxy Note 8.0 GT-N5100MKAMGF TabletGT-N5100MKAMGF 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,1,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 4600 mAh
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000GRAMGF TabletGT-N8000GRAMGF 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,0 / Android 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Cortex-A9 / ARM 7000 mAh
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000ZWAMGF TabletGT-N8000ZWAMGF 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,0 / Android 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Cortex-A9 / ARM 7000 mAh
Samsung Galaxy Note 8.0 GT-N5100NKASER TabletGT-N5100NKASER 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,1,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 4600 mAh
ASUS Transformer Pad TF700KL 90OK0SB1101520Y Tablet90OK0SB1101520Y 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 16 GB Android 4.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB S4 / Snapdragon 25 Wh / 9,5 Saat
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KUK Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KUK Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
DELL DELL Venue 8 CATDV81BR Tablet
DELL Venue 8 CATDV81BR Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 8 CATDV84BR Tablet
DELL Venue 8 CATDV84BR Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
Samsung Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-G01ID Tablet
Samsung ATIV Tab XE700T1C XE700T1C-G01ID Tablet
Windows 8
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAAU Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAAU Tablet
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
DELL DELL Venue 11 Pro CAV11PW81P05_J Tablet
DELL Venue 11 Pro CAV11PW81P05_J Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4210Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro SSLV11PW81P002_M Tablet
DELL Venue 11 Pro SSLV11PW81P002_M Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro CAV11PW81P04_J Tablet
DELL Venue 11 Pro CAV11PW81P04_J Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi3-4020Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 8 DV8Z2560_S216BAJB Tablet
DELL Venue 8 DV8Z2560_S216BAJB Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 11 Pro CALV11PW81P04_M3G Tablet
DELL Venue 11 Pro CALV11PW81P04_M3G Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro CAV11PW81P04_J3G Tablet
DELL Venue 11 Pro CAV11PW81P04_J3G Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi3-4020Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 8 DV8Z2560_S216BAJB Tablet
DELL Venue 8 DV8Z2560_S216BAJB Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 8 DV8Z2560_S232BAJB Tablet
DELL Venue 8 DV8Z2560_S232BAJB Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
Samsung Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000EAAMGF Tablet
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000EAAMGF Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Nexus 1A015A 90NK0091-M00280 Tablet
ASUS Nexus 1A015A 90NK0091-M00280 Tablet
Android
Bộ xử lýS4
RAM2 GB
Ekran7"
Samsung Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000GRAMGF Tablet
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000GRAMGF Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000ZWAMGF Tablet
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000ZWAMGF Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Transformer Pad TF700KL 90OK0SB1101520Y Tablet
ASUS Transformer Pad TF700KL 90OK0SB1101520Y Tablet
Android 4.0
Bộ xử lýS4
RAM1 GB
Ekran10.1"