Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS MeMO Pad ME301T-1A031A 90NK0011-M00850 Tablet90NK0011-M00850 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 4.1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 19 Wh / 8,5 Saat
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000ZWFSER TabletGT-N8000ZWFSER 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 64 GB 4,0 / Android 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Cortex-A9 / ARM 7000 mAh
DELL Venue 8 FTDZV803A TabletFTDZV803A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
DELL Latitude 10 SL10BTO1B3 TabletSL10BTO1B3 26,9 cm (10.6") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Pro 1 26,9 cm (10.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
DELL Latitude 10 SL10BTO1B2 TabletSL10BTO1B2 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Pro 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
DELL Venue 8 FTDZV802A TabletFTDZV802A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
DELL Venue 7 FTDZV701 TabletFTDZV701 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
DELL Venue 11 Pro CAV11PW8P05 TabletCAV11PW8P05 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 2 GB / 8 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh
DELL Latitude 10 V72TAB64E TabletV72TAB64E 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
DELL Venue 11 Pro SMV11PW8P005D TabletSMV11PW8P005D 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 2 GB / 8 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh
DELL Venue 7 W570001IN8 TabletW570001IN8 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
DELL Venue 11 Pro FTCWD05HM TabletFTCWD05HM 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 2 GB / 8 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh
ASUS Fonepad ME560CG-1B052A TabletME560CG-1B052A 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1200 Piksel 32 GB 4,2 / Android Không rõ 15,2 cm (6") 32 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 15 Wh / 7 Saat
ASUS VivoTab ME400CL-1B018W TabletME400CL-1B018W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1I017A TabletME371MG-1I017A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB 4,1 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
DELL Venue 11 Pro CAV11PW8004B2 TabletCAV11PW8004B2 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB i3-4020Y / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 36 Wh
ASUS Fonepad ME372CG-1A070A TabletME372CG-1A070A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME372CG-1A020A TabletME372CG-1A020A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1B019A TabletME371MG-1B019A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB 4,1 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
Acer Iconia 820 NT.L31SI.003 TabletNT.L31SI.003 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Windows 8.1 Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4960 mAh / 8 Saat
Acer Iconia 820 NT.L31SG.001 TabletNT.L31SG.001 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Windows 8.1 Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4960 mAh / 8 Saat
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5220ZWAXSP TabletGT-P5220ZWAXSP 25,6 cm (10.1") LCD 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2,2 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-H01ID TabletXE500T1C-H01ID 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5220ZWAXME TabletGT-P5220ZWAXME 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
ASUS ASUS MeMO Pad ME301T-1A031A 90NK0011-M00850 Tablet
ASUS MeMO Pad ME301T-1A031A 90NK0011-M00850 Tablet
Android 4.1
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000ZWFSER Tablet
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8000ZWFSER Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 8 FTDZV803A Tablet
DELL Venue 8 FTDZV803A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Latitude 10 SL10BTO1B3 Tablet
DELL Latitude 10 SL10BTO1B3 Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.6"
DELL DELL Latitude 10 SL10BTO1B2 Tablet
DELL Latitude 10 SL10BTO1B2 Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 8 FTDZV802A Tablet
DELL Venue 8 FTDZV802A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 7 FTDZV701 Tablet
DELL Venue 7 FTDZV701 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 11 Pro CAV11PW8P05 Tablet
DELL Venue 11 Pro CAV11PW8P05 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Latitude 10 V72TAB64E Tablet
DELL Latitude 10 V72TAB64E Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 11 Pro SMV11PW8P005D Tablet
DELL Venue 11 Pro SMV11PW8P005D Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 7 W570001IN8 Tablet
DELL Venue 7 W570001IN8 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 11 Pro FTCWD05HM Tablet
DELL Venue 11 Pro FTCWD05HM Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran10.8"
ASUS ASUS Fonepad ME560CG-1B052A Tablet
ASUS Fonepad ME560CG-1B052A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran6"
ASUS ASUS VivoTab ME400CL-1B018W Tablet
ASUS VivoTab ME400CL-1B018W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1I017A Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1I017A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 11 Pro CAV11PW8004B2 Tablet
DELL Venue 11 Pro CAV11PW8004B2 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi3-4020Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
ASUS ASUS Fonepad ME372CG-1A070A Tablet
ASUS Fonepad ME372CG-1A070A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME372CG-1A020A Tablet
ASUS Fonepad ME372CG-1A020A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1B019A Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1B019A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
Acer Acer Iconia 820 NT.L31SI.003 Tablet
Acer Iconia 820 NT.L31SI.003 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
Acer Acer Iconia 820 NT.L31SG.001 Tablet
Acer Iconia 820 NT.L31SG.001 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
Samsung Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5220ZWAXSP Tablet
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5220ZWAXSP Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-H01ID Tablet
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-H01ID Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
Samsung Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5220ZWAXME Tablet
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5220ZWAXME Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"