Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5210ZWAXME TabletGT-P5210ZWAXME 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
ASUS Fonepad ME372CG-1A021A TabletME372CG-1A021A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABIS TabletBQ7A330000DAABIS 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i3-3217U / Intel® Core™ i3 / 3. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-3200 Mobile Series 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
HP ElitePad 900 G1 G1R12UTABA TabletG1R12UTABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25,9 Wh / 10,5 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A3A0000DAABXM TabletBQ7A3A0000DAABXM 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Windows 8 Pro Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5200MKAXEH TabletGT-P5200MKAXEH 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JFRN3S6JFR 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36824H936824H9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KFRN3S6KFR 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6DFRN3S6DFR 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BFRN3S6BFR 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ 8 / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6CFRN3S6CFR 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791C436791C4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BSPN3S6BSP 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ 8 / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KSPN3S6KSP 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6GPGN3S6GPG 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KPGN3S6KPG 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6CPGN3S6CPG 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BPGN3S6BPG 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ 8 / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JPGN3S6JPG 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6CMNN3S6CMN 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JMDN3S6JMD 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6GMDN3S6GMD 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BMDN3S6BMD 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ 8 / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Samsung Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5210ZWAXME Tablet
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5210ZWAXME Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME372CG-1A021A Tablet
ASUS Fonepad ME372CG-1A021A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABIS Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABIS Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi3-3217U
RAM4 GB
Ekran11.6"
HP HP ElitePad 900 G1 G1R12UTABA Tablet
HP ElitePad 900 G1 G1R12UTABA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A3A0000DAABXM Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A3A0000DAABXM Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Samsung Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5200MKAXEH Tablet
Samsung Galaxy Tab 10.1 GT-P5200MKAXEH Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JFR
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JFR
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KFR
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KFR
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6DFR
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6DFR
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BFR
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BFR
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6CFR
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6CFR
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BSP
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BSP
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KSP
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KSP
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6GPG
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6GPG
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KPG
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KPG
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6CPG
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6CPG
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BPG
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BPG
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JPG
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JPG
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6CMN
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6CMN
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JMD
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6JMD
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6GMD
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6GMD
Windows 8.1
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BMD
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BMD
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"