Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo Miix 8 59412898 Tablet59412898 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Miix 8 59412898 Tablet59412898 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792D336792D3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Miix 8 59412909 Tablet59412909 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406306 Tablet59406306 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Acer Iconia W4-820-Z3742G06Aii NT.L31ET.008 TabletNT.L31ET.008 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Không rõ Intel 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4960 mAh / 18,6 Wh
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5200ZWAXXV TabletGT-P5200ZWAXXV 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Fujitsu STYLISTIC Q584 S26391-K399-V100 TabletS26391-K399-V100 25,7 cm / 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Intel 25,6 cm (10.1") / 25,7 cm 128 GB 4 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9900 mAh / 38 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B1-M03650 Tablet90NK00B1-M03650 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab 8.0 SM-T3100ZWATCE TabletSM-T3100ZWATCE 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 Piksel Không rõ 4,2,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") Không rõ Không rõ Không rõ 4450 mAh
ASUS Nexus 7 90OK0MI1101600U Tablet90OK0MI1101600U 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 8 GB Android 4.1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 4325 mAh / 16 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME372CG-1B080A TabletME372CG-1B080A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 BQAAD10000HAAARM TabletBQAAD10000HAAARM 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS Nexus 1A021A 90NK0081-M00390 Tablet90NK0081-M00390 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB 4,3 / Android Không rõ Adreno 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB APQ8064 / Qualcomm 3950 mAh / 9 Saat
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00620 Tablet90NB04G2-M00620 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Windows 8.1 Không rõ Intel 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
HP Slate 8 Pro 7600ed G2E55EA TabletG2E55EA 20,3 cm (8") Không rõ 1600 x 1200 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Tegra 4 / NVIDIA Tegra 21 Wh
HP Slate 10 HD 3501ed F5K36EA TabletF5K36EA 25,4 cm (10") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,4 cm (10") 16 GB 1 GB PXA986 / Marvell 26 Wh / 10 Saat
HP Slate 10 HD 3500ed F5K35EA TabletF5K35EA 25,4 cm (10") Không rõ 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,4 cm (10") 16 GB 1 GB PXA986 / Marvell 26 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab Pro 8.4 SM-T325ZWALUX TabletSM-T325ZWALUX 21,3 cm (8.4") LCD 2560 x 1600 Piksel Không rõ 4,4 / Android 1 Không rõ 21,3 cm (8.4") Không rõ 2 GB 800 / Snapdragon 4800 mAh
DELL Latitude 10 57509857 Tablet57509857 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Pro 1 Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAQQ TabletBQAAD30000HAAAQQ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME560CG-1B046A TabletME560CG-1B046A 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 15,2 cm (6") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 15 Wh / 7 Saat
ASUS Fonepad ME560CG-1A047A TabletME560CG-1A047A 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 15,2 cm (6") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 15 Wh / 7 Saat
Samsung Galaxy Tab 7.0 SM-T110YKALUX TabletSM-T110YKALUX 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 Piksel 8 GB 4,2 / Android 1 Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
Acer Acer Iconia W4-820-Z3742G06Aii NT.L31ET.008 Tablet
Acer Iconia W4-820-Z3742G06Aii NT.L31ET.008 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
Samsung Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5200ZWAXXV Tablet
Samsung Galaxy Tab 3 10.1" GT-P5200ZWAXXV Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q584 S26391-K399-V100 Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q584 S26391-K399-V100 Tablet
Bộ xử lýZ3770
RAM4 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B1-M03650 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B1-M03650 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Nexus 7 90OK0MI1101600U Tablet
ASUS Nexus 7 90OK0MI1101600U Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME372CG-1B080A Tablet
ASUS Fonepad ME372CG-1B080A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu Q704 BQAAD10000HAAARM Tablet
Fujitsu Q704 BQAAD10000HAAARM Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS Nexus 1A021A 90NK0081-M00390 Tablet
ASUS Nexus 1A021A 90NK0081-M00390 Tablet
Android
Bộ xử lýAPQ8064
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00620 Tablet
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00620 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
HP HP Slate 8 Pro 7600ed G2E55EA Tablet
HP Slate 8 Pro 7600ed G2E55EA Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 4
RAM1 GB
Ekran8"
HP HP Slate 10 HD 3501ed F5K36EA Tablet
HP Slate 10 HD 3501ed F5K36EA Tablet
Android
Bộ xử lýPXA986
RAM1 GB
Ekran10"
HP HP Slate 10 HD 3500ed F5K35EA Tablet
HP Slate 10 HD 3500ed F5K35EA Tablet
Android
Bộ xử lýPXA986
RAM1 GB
Ekran10"
Samsung Samsung Galaxy Tab Pro 8.4 SM-T325ZWALUX Tablet
Samsung Galaxy Tab Pro 8.4 SM-T325ZWALUX Tablet
Android
Bộ xử lý800
RAM2 GB
Ekran8.4"
DELL DELL Latitude 10 57509857 Tablet
DELL Latitude 10 57509857 Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAQQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAAAQQ Tablet
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS Fonepad ME560CG-1B046A Tablet
ASUS Fonepad ME560CG-1B046A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran6"
ASUS ASUS Fonepad ME560CG-1A047A Tablet
ASUS Fonepad ME560CG-1A047A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran6"