Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
HP ElitePad 900 G1 D4T10AW#ACH?LA TabletD4T10AW#ACH?LA 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Pro / Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012HV Tablet20BQ0012HV 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015HV Tablet20BQ0015HV 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LHV Tablet20BQ000LHV 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KHVN3S6KHV 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KHV Tablet20BQ000KHV 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BHVN3S6BHV 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 32 GB Không rõ 8 / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002DHV Tablet20BN002DHV 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5UHVN3S5UHV 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN001RHV Tablet20BN001RHV 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Saat
Acer Iconia B1-720 NT.L3LEE.005 TabletNT.L3LEE.005 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8111 / Mediatek Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0001CZ TabletLKN:Q7040M0001CZ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0003CZ TabletLKN:Q7040M0003CZ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B3-M03840 Tablet90NK00B3-M03840 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS M80TA-DL004H 90NB04G2-M00120 Tablet90NB04G2-M00120 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
Acer Iconia W510 NT.L0MEU.010 TabletNT.L0MEU.010 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 1 Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 3540 mAh / 9 Saat
ASUS Fonepad ME372CG 90NK00E2-M00590 Tablet90NK00E2-M00590 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS VivoTab ME400C-1A018WN TabletME400C-1A018WN 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS VivoTab ME400C-1B079W TabletME400C-1B079W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS VivoTab ME400CL-1B009 TabletME400CL-1B009 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1A061A TabletME302C-1A061A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1B061A TabletME302C-1B061A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C-1G004A TabletME302C-1G004A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME302C-1A043A 90NK00A1-M00830 Tablet90NK00A1-M00830 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 Piksel 32 GB Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 25 Wh / 10 Saat
HP HP ElitePad 900 G1 D4T10AW#ACH?LA Tablet
HP ElitePad 900 G1 D4T10AW#ACH?LA Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012HV Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012HV Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015HV Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0015HV Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LHV Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LHV Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KHV
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6KHV
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KHV Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KHV Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BHV
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S6BHV
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002DHV Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002DHV Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5UHV
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5UHV
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN001RHV Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN001RHV Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Acer Acer Iconia B1-720 NT.L3LEE.005 Tablet
Acer Iconia B1-720 NT.L3LEE.005 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8111
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0001CZ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0001CZ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0003CZ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 LKN:Q7040M0003CZ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B3-M03840 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X 90NK00B3-M03840 Tablet
Android 4.2
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS M80TA-DL004H 90NB04G2-M00120 Tablet
ASUS M80TA-DL004H 90NB04G2-M00120 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
Acer Acer Iconia W510 NT.L0MEU.010 Tablet
Acer Iconia W510 NT.L0MEU.010 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME372CG 90NK00E2-M00590 Tablet
ASUS Fonepad ME372CG 90NK00E2-M00590 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1A018WN Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1A018WN Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400C-1B079W Tablet
ASUS VivoTab ME400C-1B079W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab ME400CL-1B009 Tablet
ASUS VivoTab ME400CL-1B009 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1A061A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1A061A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1B061A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C ME302C-1B061A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C-1G004A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C-1G004A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302C-1A043A 90NK00A1-M00830 Tablet
ASUS MeMO Pad ME302C-1A043A 90NK00A1-M00830 Tablet
Android 4.2
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran10.1"