Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406318 Tablet59406318 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59403929 Tablet59403929 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5YMSN3S5YMS 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 8 / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59405518 Tablet59405518 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59403936 Tablet59403936 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad A10 59409048 Tablet59409048 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792C436792C4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792C936792C9 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792D136792D1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59405118 Tablet59405118 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5YUKN3S5YUK 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 8 / Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59405116 Tablet59405116 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792C636792C6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59405499 Tablet59405499 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59409846 Tablet59409846 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Miix 8 59410235 Tablet59410235 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59408626 Tablet59408626 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59406290 Tablet59406290 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59405513 Tablet59405513 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792D036792D0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36792B336792B3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL Venue 8 Pro CAV8PW800264 TabletCAV8PW800264 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
DELL Venue 11 Pro (7130) CATABV11W80016D TabletCATABV11W80016D 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB i5-4210Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 36 Wh
ASUS MeMO Pad ME302KL ME302KL-1A022A TabletME302KL-1A022A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB APQ8064 / Snapdragon 6760 mAh / 25 Wh / 10 Saat
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5YMS
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5YMS
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5YUK
Lenovo ThinkPad Tablet 2 N3S5YUK
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 8 Pro CAV8PW800264 Tablet
DELL Venue 8 Pro CAV8PW800264 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 11 Pro (7130) CATABV11W80016D Tablet
DELL Venue 11 Pro (7130) CATABV11W80016D Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4210Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302KL ME302KL-1A022A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302KL ME302KL-1A022A Tablet
Android
Bộ xử lýAPQ8064
RAM2 GB
Ekran10.1"