Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS Z300C-1A057A 16 GB 90NP0231-M01690 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet90NP0231-M01690 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 4890 mAh / 18 Wh / 8 Saat
Samsung SM-P550NZ 16 GB SM-P550NZWAPHE 9.7 inç 2 GB RAM Beyaz TabletSM-P550NZWAPHE 24,6 cm (9.7") TFT 1024 x 768 Piksel 16 GB Android Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 2 GB Không rõ 6000 mAh
ASUS ZenPad 7.0 Z370CG-1B001A 0E Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazZ370CG-1B001A 0E 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z580CA 64 GB 90NP01M1-M01200 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet90NP01M1-M01200 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 Piksel 64 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 4 GB Z3580 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z170C-1A009A 8 GB 90NP01Z1-M00250 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NP01Z1-M00250 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 8 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z170C-1B013A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletZ170C-1B013A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad 10 Z300C-1A058A Tablet Intel Atom® 32 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 SiyahZ300C-1A058A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS Z170C-1A045A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletZ170C-1A045A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 8 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z580C-1B006A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ580C-1B006A 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 Piksel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad C 7.0 Z170C-1B027A Tablet Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazZ170C-1B027A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 8 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad C 7.0 Z170C-1A036A Tablet Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahZ170C-1A036A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 Piksel 8 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad 8.0 Z380C-1B005A Tablet Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazZ380C-1B005A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad 10 Z300C-1B042A Tablet Intel Atom® 16 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazZ300C-1B042A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad 8.0 Z380C-1B064A Tablet Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazZ380C-1B064A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad 8.0 Z380C-1A067A Tablet Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahZ380C-1A067A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z580CA-1A026A 32 GB 8 inç 4 GB RAM Siyah TabletZ580CA-1A026A 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 Piksel 32 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 4 GB Z3580 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad 8.0 Z380C-1A005A Tablet Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahZ380C-1A005A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad 8.0 Z380C-1L005A Tablet Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android AltınZ380C-1L005A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
Samsung SM-T670 32 GB SM-T670NZWAITV 18.4 inç 2 GB RAM Beyaz TabletSM-T670NZWAITV 46,7 cm (18.4") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB 5,1 / Android Không rõ Không rõ 46,7 cm (18.4") 32 GB 2 GB Samsung Exynos 5700 mAh / 64,64 Wh
ASUS Z580CA-C1-BK 64 GB 8 inç 4 GB RAM Siyah TabletZ580CA-C1-BK 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 Piksel 64 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 4 GB Z3580 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
Fujitsu Q775/K 128 GB FARQ01025 13.3 inç 4 GB RAM Siyah TabletFARQ01025 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 128 GB Windows 8.1 Intel 1 33,8 cm (13.3") 128 GB 4 GB i5-5300U / Intel® Core™ i5 / 5. nesil Intel® Core™ i5 / Intel® Core™ i5-5300 Mobil Serileri 46 Wh
ASUS ZenPad 7.0 Z370CG-1B005A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 5.0 BeyazZ370CG-1B005A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
HP 10 EE G1 32 GB P5A72PA 10.1 inç 1 GB RAM Gri TabletP5A72PA 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Windows 10 Home Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 28,5 Wh
HP 1000 G2 64 GB P3B19PA 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Gümüş TabletP3B19PA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1900 x 1200 Piksel 64 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh / 13 Saat
ASUS ASUS Z300C-1A057A 16 GB 90NP0231-M01690 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS Z580CA 64 GB 90NP01M1-M01200 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS Z170C-1A009A 8 GB 90NP01Z1-M00250 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS Z170C-1B013A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z170C-1B013A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z170C-1A045A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z170C-1A045A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z580C-1B006A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z580C-1B006A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýZ3530
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z580CA-1A026A 32 GB 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z580CA-1A026A 32 GB 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3580
RAM4 GB
Ekran8"
Samsung Samsung SM-T670 32 GB SM-T670NZWAITV 18.4 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Samsung SM-T670 32 GB SM-T670NZWAITV 18.4 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýSamsung Exynos
RAM2 GB
Ekran18.4"
ASUS ASUS Z580CA-C1-BK 64 GB 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z580CA-C1-BK 64 GB 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3580
RAM4 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu Q775/K 128 GB FARQ01025 13.3 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Fujitsu Q775/K 128 GB FARQ01025 13.3 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-5300U
RAM4 GB
Ekran13.3"
HP HP 10 EE G1 32 GB P5A72PA 10.1 inç 1 GB RAM Gri Tablet
HP 10 EE G1 32 GB P5A72PA 10.1 inç 1 GB RAM Gri Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran10.1"
HP HP 1000 G2 64 GB P3B19PA 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Gümüş Tablet
HP 1000 G2 64 GB P3B19PA 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Gümüş Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"