Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59400824 Tablet59400824 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59396404 Tablet59396404 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59395592 Tablet59395592 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59400904 Tablet59400904 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59400821 Tablet59400821 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59395634 Tablet59395634 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59396427 Tablet59396427 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59400915 Tablet59400915 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 14D 59395606 Tablet59395606 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 15D 59395638 Tablet59395638 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung Galaxy Tab 3 7" T2100ZWATCE TabletT2100ZWATCE 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 Piksel 8 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh
ASUS Fonepad ME560CG 90NK00G1-M00660 Tablet90NK00G1-M00660 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB Không rõ Android 4.2 / Android Không rõ Không rõ 15,2 cm (6") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 15 Wh / 7 Saat
ASUS VivoTab ME400C ME400C-1B087W?MSKIT TabletME400C-1B087W?MSKIT 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X ME173X-1F070A TabletME173X-1F070A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
Acer Iconia W510 NT.L0MEC.007 TabletNT.L0MEC.007 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB 1 Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 3450 mAh / 9 Saat
DELL Latitude 10 L10V2AQ11-B TabletL10V2AQ11-B 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
DELL Latitude 10 L10ZAQ12-A TabletL10ZAQ12-A 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
DELL Latitude 10 L10STAQZ TabletL10STAQZ 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
DELL Latitude 10 L10SAQ13-A TabletL10SAQ13-A 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
LG G Pad V500 LGV500.APRTWH TabletLGV500.APRTWH 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 Piksel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Không rõ Không rõ 21,1 cm (8.3") 16 GB 2 GB 600 / Snapdragon 4600 mAh
Lenovo IdeaPad 10 59375015 Tablet59375015 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad 10 59381920 Tablet59381920 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad 10 59381923 Tablet59381923 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad 10 59375022 Tablet59375022 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ASUS Fonepad ME560CG 90NK00G1-M00660 Tablet
ASUS Fonepad ME560CG 90NK00G1-M00660 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran6"
ASUS ASUS VivoTab ME400C ME400C-1B087W?MSKIT Tablet
ASUS VivoTab ME400C ME400C-1B087W?MSKIT Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X ME173X-1F070A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X ME173X-1F070A Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
Acer Acer Iconia W510 NT.L0MEC.007 Tablet
Acer Iconia W510 NT.L0MEC.007 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Latitude 10 L10V2AQ11-B Tablet
DELL Latitude 10 L10V2AQ11-B Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Latitude 10 L10ZAQ12-A Tablet
DELL Latitude 10 L10ZAQ12-A Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Latitude 10 L10STAQZ Tablet
DELL Latitude 10 L10STAQZ Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Latitude 10 L10SAQ13-A Tablet
DELL Latitude 10 L10SAQ13-A Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
LG LG G Pad V500 LGV500.APRTWH Tablet
LG G Pad V500 LGV500.APRTWH Tablet
Android
Bộ xử lý600
RAM2 GB
Ekran8.3"