Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABFT TabletBQ7A330000DAABFT 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 Piksel 128 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3427U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4,12 Saat
DELL Venue 8 SMTABV8YT32B2 TabletSMTABV8YT32B2 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
DELL Venue 8 SMTABV8YT32B3 TabletSMTABV8YT32B3 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002B1 TabletCAV8PW8002B1 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002 TabletCAV8PW8002 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002B2 TabletCAV8PW8002B2 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
DELL Venue 7 SMTABV7TB3 TabletSMTABV7TB3 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® Không rõ
DELL Venue 7 SMTABV7TB2 TabletSMTABV7TB2 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® Không rõ
DELL Venue 7 SMTABV7TB1 TabletSMTABV7TB1 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® Không rõ
DELL Venue 8 SMTABV8YT TabletSMTABV8YT 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® Không rõ
DELL Venue 7 SMTABV7TB TabletSMTABV7TB 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® Không rõ
ASUS VivoTab ME400CL ME400CL-1B076W TabletME400CL-1B076W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25 Wh / 9,5 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1B078A 90NK0041-M01420 Tablet90NK0041-M01420 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
Lenovo Idea Tab K3011 228746J Tablet228746J 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 2 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 16 Saat
Lenovo IdeaPad 10 59375051 Tablet59375051 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 6800 mAh / 10 Saat
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-K03HK TabletXE500T1C-K03HK 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 3 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
Lenovo IdeaPad 10 59392399 Tablet59392399 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 6800 mAh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823WA36823WA 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 3679CTO3679CTO 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36793AC36793AC 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36793AC36793AC 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 367925G367925G 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791F336791F3 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 720 Saat
Fujitsu ARROWS Tab QH55/J FARQ55J2 TabletFARQ55J2 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 Piksel 64 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 29 Wh
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABFT Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A330000DAABFT Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3427U
RAM4 GB
Ekran11.6"
DELL DELL Venue 8 SMTABV8YT32B2 Tablet
DELL Venue 8 SMTABV8YT32B2 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 8 SMTABV8YT32B3 Tablet
DELL Venue 8 SMTABV8YT32B3 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002B1 Tablet
DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002B1 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002 Tablet
DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002B2 Tablet
DELL Venue 8 Pro CAV8PW8002B2 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 7 SMTABV7TB3 Tablet
DELL Venue 7 SMTABV7TB3 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 7 SMTABV7TB2 Tablet
DELL Venue 7 SMTABV7TB2 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 7 SMTABV7TB1 Tablet
DELL Venue 7 SMTABV7TB1 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 8 SMTABV8YT Tablet
DELL Venue 8 SMTABV8YT Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 7 SMTABV7TB Tablet
DELL Venue 7 SMTABV7TB Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS VivoTab ME400CL ME400CL-1B076W Tablet
ASUS VivoTab ME400CL ME400CL-1B076W Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1B078A 90NK0041-M01420 Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1B078A 90NK0041-M01420 Tablet
Android 4.1
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Idea Tab K3011 228746J Tablet
Lenovo Idea Tab K3011 228746J Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 10 59375051 Tablet
Lenovo IdeaPad 10 59375051 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-K03HK Tablet
Samsung ATIV Tab XE500T1C XE500T1C-K03HK Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 10 59392399 Tablet
Lenovo IdeaPad 10 59392399 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823WA
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36823WA
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 3679CTO
Lenovo ThinkPad Tablet 2 3679CTO
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 36793AC
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36793AC
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 36793AC
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36793AC
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 367925G
Lenovo ThinkPad Tablet 2 367925G
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791F3
Lenovo ThinkPad Tablet 2 36791F3
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab QH55/J FARQ55J2 Tablet
Fujitsu ARROWS Tab QH55/J FARQ55J2 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"