Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS Transformer Pad TF701T-1B026A 90NK00C1-M00430 Tablet90NK00C1-M00430 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 Piksel 32 GB Android 4.3 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 4 / NVIDIA Tegra 7820 mAh / 17 Saat
ASUS Nexus 7 (2013) 32GB Wi-Fi 90NK0081-M00580 Tablet90NK0081-M00580 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 Piksel 32 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB APQ8064 / Qualcomm 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1F026A 90NK00B4-M01200 Tablet90NK00B4-M01200 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1B035A 90NK00B2-M01180 Tablet90NK00B2-M01180 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1A032A 90NK00B1-M01190 Tablet90NK00B1-M01190 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1O028A 90NK00B3-M01210 Tablet90NK00B3-M01210 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1A032A 90NK00B1-M01190 Tablet90NK00B1-M01190 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
Samsung ATIV Tab XQ500T1C XQ500T1C-F51 TabletXQ500T1C-F51 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Không rõ 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
Samsung ATIV Tab XQ500T1C XQ500T1C-F53 TabletXQ500T1C-F53 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 Piksel 64 GB Windows 8 Không rõ 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh
Samsung ATIV Tab XQ700T1C XQ700T1C-F54 TabletXQ700T1C-F54 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 256 GB Windows 8 Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 256 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 49 Wh
Lenovo Yoga Tablet 10 5938792259387922 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 Piksel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB MT8125 9000 mAh
Lenovo IdeaPad Flex 10 59402213 Tablet59402213 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Miix 8 59393249 Tablet59393249 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Idea Tab S6000 59394065 Tablet59394065 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Idea Tab S5000 59388700 Tablet59388700 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59401938 Tablet59401938 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59395621 Tablet59395621 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59401941 Tablet59401941 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59395618 Tablet59395618 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59401940 Tablet59401940 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59401943 Tablet59401943 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59395613 Tablet59395613 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59401939 Tablet59401939 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59395616 Tablet59395616 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ASUS Transformer Pad TF701T-1B026A 90NK00C1-M00430 Tablet
ASUS Transformer Pad TF701T-1B026A 90NK00C1-M00430 Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýTegra 4
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Nexus 7 (2013) 32GB Wi-Fi 90NK0081-M00580 Tablet
ASUS Nexus 7 (2013) 32GB Wi-Fi 90NK0081-M00580 Tablet
Android
Bộ xử lýAPQ8064
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1F026A 90NK00B4-M01200 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1F026A 90NK00B4-M01200 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1B035A 90NK00B2-M01180 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1B035A 90NK00B2-M01180 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1A032A 90NK00B1-M01190 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1A032A 90NK00B1-M01190 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1O028A 90NK00B3-M01210 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1O028A 90NK00B3-M01210 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1A032A 90NK00B1-M01190 Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1A032A 90NK00B1-M01190 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
Samsung Samsung ATIV Tab XQ500T1C XQ500T1C-F51 Tablet
Samsung ATIV Tab XQ500T1C XQ500T1C-F51 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
Samsung Samsung ATIV Tab XQ500T1C XQ500T1C-F53 Tablet
Samsung ATIV Tab XQ500T1C XQ500T1C-F53 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
Samsung Samsung ATIV Tab XQ700T1C XQ700T1C-F54 Tablet
Samsung ATIV Tab XQ700T1C XQ700T1C-F54 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 10 59387922
Lenovo Yoga Tablet 10 59387922
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran10.1"